Sự kiện chính
7'
20'
Liang Nuo Heng
Rade Dugalic
41'
64'
Xu Dongdong
Kun Lü
69'
Shiming Liu
Kaijun Huang
Su Yuliang
70'
Gan Xianhao
Shi Yucheng
70'
73'
Wenjie Lei
Kristoffer Normann Hansen
73'
Cui Mingan
Yen-Shu Wu
74'
Nyasha Mushekwi
Guantao Zhu
Liu Xiaolong
79'
Zhao Yingjie
Zhong Haoran
79'
85'
Zhang Hongjiang
Elkut Eysajan
85'
Sihan You
Cyrille Bayala
90'
Zhang Hongjiang
90'
Wenjie Lei
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 59% TL kiểm soát bóng 41%
- 2 Phạt góc 5
- 0 Thẻ vàng 4
- 70 Tấn công 74
- 84 Tấn công nguy hiểm 60
- 5 Sút cầu môn 5
- 9 Sút ngoài cầu môn 4
- 2 Phạt góc (HT) 2
- 61% TL kiểm soát bóng(HT) 39%
- 16 Sút bóng 11
- 14 Phạm lỗi 14
- 14 Đá phạt trực tiếp 14
- 3 Việt vị 1
- 4 Cứu thua 4
- 9 Tắc bóng thành công 21
- 3 Challenge 14
- 24 Chuyền dài 20
- 1 Kiến tạo 1
- 3 Tạt bóng thành công 4
- 2 Sút trúng cột dọc 2
- 9 Tắc bóng 20
- 5 Beat 2
- 30 Quả ném biên 16
- 419 Chuyền bóng 256
- 82% TL chuyền bóng thành công 69%
- 1 1
- 1 1
- 11 6
- 5 5
- 39 54
- 0.87 1.12
- 1.51 1.67
- 27 19
- 19 14
- 31 44
- 8 10
- 20 21
Dữ liệu đội bóng ShenZhen Juniors vs Dalian Kun City đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 2 | 0.9 | Ghi bàn | 1.5 |
| 1.3 | Mất bàn | 1.3 | 1.9 | Mất bàn | 1.4 |
| 14.7 | Bị sút cầu môn | 13 | 14.9 | Bị sút cầu môn | 10.7 |
| 2.3 | Phạt góc | 5.7 | 3.5 | Phạt góc | 4.8 |
| 3.3 | Thẻ vàng | 2 | 2.2 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 15.7 | Phạm lỗi | 17 | 15.3 | Phạm lỗi | 16.3 |
ShenZhen Juniors
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Dalian Kun City
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 27
- 8
- 12
- 12
- 12
- 17
- 20
- 17
- 15
- 17
- 12
- 27
- 10
- 14
- 9
- 14
- 24
- 12
- 13
- 21
- 13
- 9
- 28
- 26
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | ShenZhen Juniors (30 Trận đấu) | Dalian Kun City (30 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 5 | 1 | 3 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 0 | 5 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 0 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 1 | 2 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 1 | 1 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 4 | 3 | 3 |
| HT thua/FT thua | 3 | 8 | 0 | 4 |
Cập nhật
17/10/2026 21:02

