Sự kiện chính
20'
Morten Hjulmand
Sondre Brunstad Fet
32'
Jostein Gundersen
44'
45'
62'
Hidemasa Morita
Joao Simoes
63'
Souleymane Faye
Geny Catamo
63'
Nuno Santos
Georgios Vagiannidis
71'
Isak Dybvik Maatta
Ole Didrik Blomberg
75'
Kasper Waarst Hogh
76'
Ulrik Saltnes
Sondre Brunstad Fet
79'
Andreas Klausen Helmersen
Kasper Waarst Hogh
79'
80'
Daniel Braganca
Luis Guilherme Lira dos Santos
Sondre Auklend
Hakon Evjen
87'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Bodo Glimt vs Sporting CP đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.3 | Ghi bàn | 1.7 | 2.9 | Ghi bàn | 2 |
| 1 | Mất bàn | 0.3 | 1.1 | Mất bàn | 1 |
| 24 | Bị sút cầu môn | 5.3 | 15.2 | Bị sút cầu môn | 9.9 |
| 1.7 | Phạt góc | 10 | 4.7 | Phạt góc | 7.5 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 3 | 0.6 | Thẻ vàng | 2.4 |
| 8.3 | Phạm lỗi | 14.3 | 6.4 | Phạm lỗi | 12.4 |
| 35.3% | TL kiểm soát bóng | 62.3% | 48.3% | TL kiểm soát bóng | 59% |
Bodo Glimt
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Sporting CP
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 13
- 10
- 13
- 12
- 17
- 17
- 11
- 15
- 25
- 17
- 19
- 21
- 11
- 11
- 14
- 14
- 20
- 7
- 28
- 11
- 17
- 11
- 8
- 44
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Bodo Glimt (18 Trận đấu) | Sporting CP (18 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 4 | 0 | 3 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 4 | 2 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 1 | 0 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 1 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 1 | 1 | 2 |
| HT thua/FT thua | 1 | 2 | 1 | 2 |
Cập nhật
12/03/2026 07:00

