Sự kiện chính
Kal Naismith
16'
17'
53'
55'
Sam Hoskins
Kamarai Swyer
55'
Cameron McGeehan
Michael Jacobs
55'
Dean Campbell
Elliott List
Shayden Morris
Davy van den Berg
55'
Kasey Palmer
Jake Richards
56'
Nahki Wells
60'
69'
Jake Evans
Conor McCarthy
69'
Michael Forbes
Jordan Willis
Jordan Clark
79'
Devante Dewar Cole
Gideon Kodua
81'
82'
Nigel Lonwijk
Hakeem Odofin
86'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Luton Town vs đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 0.3 | 1.2 | Ghi bàn | 0.9 |
| 1 | Mất bàn | 2.3 | 1.1 | Mất bàn | 1.7 |
| 8.3 | Bị sút cầu môn | 13 | 10.3 | Bị sút cầu môn | 16.1 |
| 3.3 | Phạt góc | 4.7 | 5.8 | Phạt góc | 4.8 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 1 | 1.6 | Thẻ vàng | 1.4 |
| 12 | Phạm lỗi | 8.7 | 12.9 | Phạm lỗi | 8.6 |
| 56.7% | TL kiểm soát bóng | 54% | 56.9% | TL kiểm soát bóng | 43.8% |
Luton Town
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 12
- 7
- 12
- 21
- 27
- 12
- 8
- 19
- 16
- 19
- 22
- 19
- 13
- 17
- 2
- 14
- 20
- 17
- 23
- 21
- 23
- 17
- 16
- 12
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Luton Town (6 Trận đấu) | (10 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 4 | 0 | 3 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 0 | 2 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 1 | 0 | 1 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 1 | 0 |
Cập nhật
05/03/2026 07:00

