Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 55% TL kiểm soát bóng 45%
- 1 Phạt góc 1
- 66 Tấn công 47
- 32 Tấn công nguy hiểm 25
- 3 Sút cầu môn 0
- 0 Sút ngoài cầu môn 2
- 1 Phạt góc (HT) 1
- 55% TL kiểm soát bóng(HT) 45%
- 3 Sút bóng 2
- 2 Phạm lỗi 7
- 12 Đá phạt trực tiếp 3
- 1 Việt vị 5
- 9 Quả ném biên 12
Dữ liệu đội bóng ML Vitebsk vs Neman Grodno đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Ghi bàn | 1.3 | 2.9 | Ghi bàn | 1.7 |
| 1 | Mất bàn | 1.7 | 0.7 | Mất bàn | 1.2 |
| 2 | Bị sút cầu môn | 5 | 3.6 | Bị sút cầu môn | 5.4 |
| 8 | Phạt góc | 3 | 5 | Phạt góc | 6 |
| 1 | Thẻ vàng | 3 | 1.8 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 0 | Phạm lỗi | 18 | 13 | Phạm lỗi | 13.4 |
ML Vitebsk
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Neman Grodno
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 14
- 8
- 12
- 4
- 25
- 8
- 14
- 24
- 15
- 15
- 15
- 37
- 12
- 14
- 12
- 19
- 20
- 21
- 16
- 4
- 16
- 12
- 20
- 26
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | ML Vitebsk (30 Trận đấu) | Neman Grodno (30 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 8 | 6 | 3 | 4 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 5 | 5 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 2 | 1 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 2 | 4 | 2 |
| HT thua/FT thua | 1 | 0 | 1 | 6 |
Cập nhật
19/10/2026 00:47

