Sự kiện chính
Ilya Sviridenko
8'
12'
25'
27'
Artem Turich
54'
Ilya Sviridenko
61'
68'
Gleb Zherdev
Ksenаfontau Aliaksandr
68'
Valentin Dikhtievskiy
Vladislav Yatskevich
68'
Felix Abena
Ilya Dubinets
70'
Aleksandr Butko
Anton Shramchenko
71'
Ilya Skrobotov
72'
77'
Egor Zubovich
Honore Gomis
77'
Aleksandr Makas
Matar Dieye
81'
Sergi Abramishvili
Aleksandr Svirepa
89'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 47% TL kiểm soát bóng 53%
- 7 Phạt góc 4
- 1 Thẻ vàng 2
- 97 Tấn công 96
- 54 Tấn công nguy hiểm 53
- 9 Sút cầu môn 6
- 9 Sút ngoài cầu môn 2
- 5 Phạt góc (HT) 2
- 55% TL kiểm soát bóng(HT) 45%
- 20 Sút bóng 9
- 12 Phạm lỗi 14
- 15 Đá phạt trực tiếp 16
- 4 Việt vị 1
- 2 Sút trúng cột dọc 1
- 28 Quả ném biên 23
Dữ liệu đội bóng FK Isloch Minsk vs FC Minsk đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 0.7 | 1.4 | Ghi bàn | 1.5 |
| 1 | Mất bàn | 1 | 0.5 | Mất bàn | 1.6 |
| 6 | Bị sút cầu môn | 0 | 7.3 | Bị sút cầu môn | 7.5 |
| 5 | Phạt góc | 0 | 3.8 | Phạt góc | 6.2 |
| 1 | Thẻ vàng | 4 | 1 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 | 12.8 | Phạm lỗi | 6 |
FK Isloch Minsk
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
FC Minsk
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 7
- 12
- 21
- 16
- 19
- 18
- 15
- 14
- 15
- 18
- 19
- 20
- 28
- 11
- 8
- 11
- 12
- 25
- 16
- 20
- 12
- 13
- 24
- 16
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | FK Isloch Minsk (30 Trận đấu) | FC Minsk (30 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 5 | 3 | 4 | 5 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 3 | 2 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 2 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 2 | 2 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 3 | 2 | 0 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 0 | 1 | 2 |
| HT thua/FT thua | 1 | 3 | 3 | 2 |
Cập nhật
18/10/2026 23:24

