Sự kiện chính
35'
Sherif Jimoh
40'
Sherif Jimoh
46'
Andrey Yakimov
Dan Spataru
Arseniy Achapovskiy
Aleksandr Shvedchikov
52'
Pavel Seleznev
Yuri Kozlov
52'
Pavel Seleznev
52'
53'
60'
Luka Zgurskiy
Vladislav Davydov
62'
67'
Anton Suchkov
Oleg Evdokimov
Nikita Sokolovski
Nikita Golub
69'
71'
Maksim Kravtsov
Pavel Sawicki
75'
Dzmitry Girs
79'
Sergey Pushnyakov
81'
Andrey Vasilyev
88'
88'
Vladimir Tonkevich
Ruslan Lisakovich
88'
Artur Nazarenko
Sergey Pushnyakov
Shorla Aboghe
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 55% TL kiểm soát bóng 45%
- 5 Phạt góc 4
- 0 Thẻ đỏ 1
- 2 Thẻ vàng 4
- 83 Tấn công 94
- 42 Tấn công nguy hiểm 60
- 4 Sút cầu môn 3
- 1 Sút ngoài cầu môn 7
- 1 Phạt góc (HT) 3
- 51% TL kiểm soát bóng(HT) 49%
- 7 Sút bóng 11
- 12 Phạm lỗi 19
- 20 Đá phạt trực tiếp 15
- 3 Việt vị 1
- 2 Sút trúng cột dọc 1
- 32 Quả ném biên 18
Dữ liệu đội bóng FC Belshina Babruisk vs Neman Grodno đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Ghi bàn | 1.3 | 1.3 | Ghi bàn | 1.7 |
| 1 | Mất bàn | 1.7 | 1.7 | Mất bàn | 1.2 |
| 11 | Bị sút cầu môn | 5 | 11.6 | Bị sút cầu môn | 5.4 |
| 4 | Phạt góc | 3 | 4.7 | Phạt góc | 6 |
| 1 | Thẻ vàng | 3 | 1.9 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 0 | Phạm lỗi | 18 | 13 | Phạm lỗi | 13.4 |
FC Belshina Babruisk
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Neman Grodno
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 10
- 8
- 20
- 4
- 12
- 8
- 18
- 24
- 22
- 15
- 16
- 37
- 14
- 14
- 9
- 19
- 21
- 21
- 12
- 4
- 21
- 12
- 19
- 26
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | FC Belshina Babruisk (2 Trận đấu) | Neman Grodno (30 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 0 | 3 | 4 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 0 | 5 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 4 | 2 |
| HT thua/FT thua | 0 | 1 | 1 | 6 |
Cập nhật
21/10/2026 01:36

