Sự kiện chính
2'
16'
Vadim Balbukh
Alibi Tuzakbaev
59'
Timur Pukhov
Martin Artyukh
65'
67'
Nikita Tereshchuk
Daniil Shapko
72'
73'
Andrey Denisyuk
Kirill Kirilenko
73'
Kirill Zabelin
Nikita Tereshchuk
Denis Shpakovski
Mikhail Bondarenko
75'
Stanislav Kendysh
Egor Lapun
75'
Maksym Shevchenko
Ersultan Torekul
75'
76'
77'
Maksim Kasarab
79'
Artem Varganov
80'
Egor Karpitskiy
Kirill Cepenkov
85'
Aleksandr Mikhalenko
Nenad Perovic
85'
Nikita Krasnov
Vadim Harutyunyan
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 42% TL kiểm soát bóng 58%
- 4 Phạt góc 9
- 1 Thẻ đỏ 0
- 0 Thẻ vàng 3
- 82 Tấn công 96
- 36 Tấn công nguy hiểm 59
- 4 Sút cầu môn 10
- 1 Sút ngoài cầu môn 8
- 3 Phạt góc (HT) 3
- 50% TL kiểm soát bóng(HT) 50%
- 6 Sút bóng 24
- 8 Phạm lỗi 15
- 16 Đá phạt trực tiếp 13
- 5 Việt vị 1
- 1 Sút trúng cột dọc 6
- 18 Quả ném biên 30
Dữ liệu đội bóng FC Baranovichi vs Dnepr Mogilev đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 1.3 | 1.3 | Ghi bàn | 1.3 |
| 1.7 | Mất bàn | 4 | 1.1 | Mất bàn | 2.2 |
| 0 | Bị sút cầu môn | 8 | 4 | Bị sút cầu môn | 7 |
| 1 | Phạt góc | 2 | 2.6 | Phạt góc | 3 |
| 1 | Thẻ vàng | 2 | 1.5 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 | 12 | Phạm lỗi | 21.5 |
FC Baranovichi
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Dnepr Mogilev
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 13
- 12
- 13
- 18
- 18
- 12
- 13
- 22
- 18
- 18
- 23
- 14
- 3
- 22
- 11
- 18
- 34
- 16
- 23
- 12
- 11
- 8
- 11
- 20
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | FC Baranovichi (0 Trận đấu) | Dnepr Mogilev (0 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cập nhật
22/10/2026 21:46

