Sự kiện chính
Patryk Klimala
11'
23'
28'
Katsuya Nagato
Seong hun Park
Yazan Al Arab
46'
Hrvoje Babec
49'
59'
Yuta Goke
Leonardo Ruiz
Patryk Klimala
61'
Hwang Do Yoon
Hrvoje Babec
61'
Hwang Do Yoon(Reason:Penalty awarded)
65'
Leonardo Ruiz
66'
68'
Yuya Kuwasaki
Kento Hamasaki
68'
Yuya Osako
Yuta Goke
Seon-Min Moon
Cho Young Wook
73'
83'
Daiju Sasaki
Seong Hoon Cheon
Lee Seung Mo
87'
90'
Kaito Yamada
Ren Komatsu
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng vs Vissel Kobe đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 0.7 | 1 | Ghi bàn | 1 |
| 1.7 | Mất bàn | 0.7 | 1.5 | Mất bàn | 1 |
| 12 | Bị sút cầu môn | 8 | 11 | Bị sút cầu môn | 9.6 |
| 3 | Phạt góc | 7 | 3.3 | Phạt góc | 5.8 |
| 1.5 | Thẻ vàng | 1.3 | 1.9 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 10 | Phạm lỗi | 9.3 | 10.9 | Phạm lỗi | 9.1 |
| 44.5% | TL kiểm soát bóng | 54% | 50.7% | TL kiểm soát bóng | 57.2% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Vissel Kobe
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 8
- 5
- 12
- 15
- 26
- 25
- 16
- 15
- 20
- 17
- 18
- 17
- 9
- 12
- 9
- 3
- 13
- 29
- 16
- 19
- 13
- 6
- 37
- 29
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | (8 Trận đấu) | Vissel Kobe (17 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 1 | 0 | 4 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 1 | 3 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 1 | 1 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 2 | 0 | 1 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 0 | 4 |
Cập nhật
05/03/2026 07:00

