Sự kiện chính
18'
23'
Romeo Lavia
40'
Arthur Okonkwo
58'
Marc Guiu
Mamadou Sarr
65'
Dario Essugo
Romeo Lavia
65'
Marc Cucurella
Jorrel Hato
Kieffer Moore
Sam Smith
66'
Josh Windass
Oliver Rathbone
66'
Nathan Broadhead
Zak Vyner
76'
78'
82'
85'
João Pedro Junqueira de Jesus
Liam Delap
85'
Malo Gusto
Josh Acheampong
George Dobson(Reason:Card changed)
90'
George Dobson
90'
Ryan Barnett
Ryan James Longman
91'
96'
100'
Jesse Derry
Pedro Neto
George Thomason
101'
Lewis Brunt
Callum Doyle
106'
110'
Andrey Santos
Davis Kellior-Dunn
Max Cleworth
112'
Lewis Brunt(Reason:Goal cancelled)
116'
Kieffer Moore
120'
120'
Alejandro Garnacho
120'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng vs Chelsea đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Ghi bàn | 3 | 1.6 | Ghi bàn | 2.3 |
| 0.7 | Mất bàn | 1 | 1.2 | Mất bàn | 1.2 |
| 7.7 | Bị sút cầu môn | 8.3 | 11.7 | Bị sút cầu môn | 9.8 |
| 7 | Phạt góc | 4 | 5.3 | Phạt góc | 5.6 |
| 0.5 | Thẻ vàng | 2.3 | 1.1 | Thẻ vàng | 2.5 |
| 6.7 | Phạm lỗi | 9.7 | 9.1 | Phạm lỗi | 10.2 |
| 56.7% | TL kiểm soát bóng | 65.3% | 51.5% | TL kiểm soát bóng | 59.6% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Chelsea
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 14
- 7
- 10
- 14
- 10
- 17
- 25
- 25
- 12
- 14
- 25
- 20
- 18
- 13
- 8
- 10
- 18
- 18
- 8
- 18
- 16
- 18
- 29
- 18
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | (3 Trận đấu) | Chelsea (4 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 1 | 0 | 1 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thua/FT thua | 0 | 1 | 0 | 0 |
Cập nhật
08/03/2026 06:59

