Sự kiện chính
Zhang Xizhe
Fabio Abreu
21'
48'
Jingchao Meng
62'
Zhanpeng Yang
Jingchao Meng
Tze Nam Yue
Wang Gang
67'
Li Lei
Bai Yang
67'
78'
Deng Jiefu
Lin Liangming
82'
Cao Yongjing
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 74% TL kiểm soát bóng 26%
- 5 Phạt góc 5
- 1 Thẻ vàng 1
- 151 Tấn công 62
- 57 Tấn công nguy hiểm 25
- 4 Sút cầu môn 0
- 6 Sút ngoài cầu môn 6
- 2 Phạt góc (HT) 3
- 73% TL kiểm soát bóng(HT) 27%
- 15 Sút bóng 7
- 8 Phạm lỗi 17
- 17 Đá phạt trực tiếp 8
- 2 Việt vị 0
- 1 Đánh đầu 0
- 1 Cứu thua 3
- 4 Tắc bóng thành công 7
- 6 Challenge 13
- 23 Chuyền dài 11
- 1 Kiến tạo 0
- 9 Tạt bóng thành công 2
- 4 Số lần thay người 1
- 5 Sút trúng cột dọc 1
- 4 Tắc bóng 6
- 6 Beat 6
- 21 Quả ném biên 18
- 601 Chuyền bóng 203
- 86% TL chuyền bóng thành công 58%
- 4 1
- 3 1
- 13 3
- 2 4
- 46 50
- 1.72 0.33
- 1.8 0.46
- 34 8
- 24 15
- 27 37
- 19 13
- 15 26
Dữ liệu đội bóng Beijing Guoan vs Qingdao West Coast đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 0.7 | 2.6 | Ghi bàn | 1.2 |
| 1.7 | Mất bàn | 1.3 | 1.5 | Mất bàn | 1.1 |
| 14 | Bị sút cầu môn | 0 | 13.2 | Bị sút cầu môn | 14.4 |
| 4 | Phạt góc | 0 | 4.1 | Phạt góc | 5.4 |
| 6 | Thẻ vàng | 0 | 2.2 | Thẻ vàng | 2.3 |
| 6 | Phạm lỗi | 0 | 14.1 | Phạm lỗi | 16 |
Beijing Guoan
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Qingdao West Coast
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 1
- 9
- 20
- 13
- 18
- 13
- 18
- 20
- 14
- 16
- 24
- 23
- 12
- 15
- 14
- 13
- 14
- 15
- 16
- 13
- 14
- 15
- 26
- 26
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Beijing Guoan (30 Trận đấu) | Qingdao West Coast (30 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 9 | 4 | 5 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 2 | 1 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 1 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 2 | 2 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 1 | 2 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 1 | 1 | 3 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 0 | 2 | 2 |
| HT thua/FT thua | 1 | 4 | 2 | 4 |
Cập nhật
18/10/2026 21:02

