Sự kiện chính
7'
Suda Li
12'
30'
Ange Samuel
Guy Carel Mbenza Kamboleke
41'
Ximing Pan
Jin Yangyang
45'
Sun Zheng Ao
Suda Li
46'
Kuang Zhaolei
Liu Guobao
46'
50'
Felipe Bezerra Rodrigues
Zhang Hongfu
Liu XinYu
Che Shiwei
57'
57'
Jin Yangyang
67'
Xinyang Yi
Carlos Strandberg
69'
Ngan Chuck Pan
Malcom Sylas Edjouma
75'
79'
Dinghao Yan
De ao Tian
80'
Jiarun Gao
Dilmurat Mawlanyaz
80'
Tian YiNong
Li Tixiang
85'
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 48% TL kiểm soát bóng 52%
- 4 Phạt góc 2
- 1 Thẻ đỏ 0
- 3 Thẻ vàng 1
- 96 Tấn công 104
- 33 Tấn công nguy hiểm 41
- 1 Sút cầu môn 7
- 7 Sút ngoài cầu môn 7
- 60% TL kiểm soát bóng(HT) 40%
- 9 Sút bóng 20
- 11 Phạm lỗi 9
- 9 Đá phạt trực tiếp 11
- 1 Việt vị 2
- 3 Cứu thua 1
- 4 Tắc bóng thành công 11
- 12 Challenge 6
- 22 Chuyền dài 19
- 0 Kiến tạo 3
- 5 Tạt bóng thành công 6
- 5 Số lần thay người 5
- 1 Sút trúng cột dọc 6
- 3 Tắc bóng 11
- 5 Beat 16
- 15 Quả ném biên 32
- 378 Chuyền bóng 412
- 80% TL chuyền bóng thành công 81%
- 0 3
- 0 1
- 5 13
- 4 7
- 37 59
- 0.34 1.6
- 0.05 2.35
- 15 30
- 16 15
- 23 44
- 14 15
- 34 22
Dữ liệu đội bóng Qingdao Manatee vs Liaoning Tieren đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.3 | Ghi bàn | 2 | 2 | Ghi bàn | 1.6 |
| 1.3 | Mất bàn | 1.7 | 1.6 | Mất bàn | 1 |
| 20 | Bị sút cầu môn | 11 | 13.9 | Bị sút cầu môn | 9.9 |
| 6 | Phạt góc | 5.5 | 5.5 | Phạt góc | 4.9 |
| 2 | Thẻ vàng | 1 | 3.8 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 15 | Phạm lỗi | 12 | 14.5 | Phạm lỗi | 11.9 |
Qingdao Manatee
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Liaoning Tieren
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 22
- 14
- 8
- 10
- 11
- 15
- 8
- 20
- 13
- 17
- 36
- 21
- 14
- 11
- 10
- 22
- 20
- 18
- 20
- 3
- 12
- 18
- 22
- 25
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Qingdao Manatee (30 Trận đấu) | Liaoning Tieren (0 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 3 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 3 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 3 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 3 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 2 | 6 | 0 | 0 |
Cập nhật
18/10/2026 18:20

