Sự kiện chính
8'
Song Yue
Bi Jinhao
33'
42'
52'
57'
Wai-Tsun Dai
Huanming Shen
Shan Huang
Zhang Huachen
60'
Yang Mingrui
Pedro Delgado
60'
Feng Jin
Luo Jing
66'
79'
Xia Dalong
Deabeas Owusu-Sekyere
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 43% TL kiểm soát bóng 57%
- 10 Phạt góc 9
- 81 Tấn công 112
- 39 Tấn công nguy hiểm 63
- 11 Sút cầu môn 1
- 7 Sút ngoài cầu môn 7
- 9 Phạt góc (HT) 4
- 47% TL kiểm soát bóng(HT) 53%
- 24 Sút bóng 13
- 11 Phạm lỗi 9
- 9 Đá phạt trực tiếp 11
- 1 Việt vị 1
- 1 Cứu thua 7
- 8 Tắc bóng thành công 12
- 11 Challenge 9
- 18 Chuyền dài 20
- 2 Kiến tạo 1
- 6 Tạt bóng thành công 5
- 4 Số lần thay người 2
- 6 Sút trúng cột dọc 5
- 8 Tắc bóng 13
- 9 Beat 11
- 24 Quả ném biên 22
- 347 Chuyền bóng 429
- 74% TL chuyền bóng thành công 83%
- 5 3
- 4 2
- 14 9
- 10 4
- 45 47
- 1.93 1.27
- 3.12 0.45
- 36 21
- 12 36
- 33 36
- 12 11
- 38 21
Dữ liệu đội bóng Dalian Zhixing vs Shenzhen Xinpengcheng đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Ghi bàn | 1 | 0.9 | Ghi bàn | 1 |
| 1 | Mất bàn | 1 | 1.5 | Mất bàn | 1.3 |
| 0 | Bị sút cầu môn | 15 | 13.4 | Bị sút cầu môn | 14 |
| 0 | Phạt góc | 2 | 6.6 | Phạt góc | 3.6 |
| 0 | Thẻ vàng | 1.7 | 2.4 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 0 | Phạm lỗi | 12 | 9 | Phạm lỗi | 14.2 |
Dalian Zhixing
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Shenzhen Xinpengcheng
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 9
- 13
- 15
- 2
- 30
- 25
- 21
- 27
- 9
- 13
- 15
- 16
- 6
- 15
- 13
- 16
- 23
- 13
- 13
- 10
- 9
- 18
- 32
- 25
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Dalian Zhixing (30 Trận đấu) | Shenzhen Xinpengcheng (30 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 5 | 1 | 4 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 0 | 2 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 6 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 0 | 1 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 1 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 2 | 2 | 2 |
| HT thua/FT thua | 4 | 5 | 4 | 9 |
Cập nhật
18/10/2026 18:20

