Sự kiện chính
Abraham Halik
15'
27'
35'
Xadas
Yin Congyao
Abraham Halik
46'
Oliver Gerbig
Lucas Maia
60'
60'
Ba Dun
Wang Zhenghao
60'
Wang Qiuming
Xadas
Abdurasul Abudulam
Pedro Henryque Pereira dos Santos
72'
Zheng Dalun
Yihao Zhong
72'
72'
Ji Shengpan
Guilherme Schettine
Yin Congyao
83'
84'
Bingliang Yan
Yang Yilin
Shinar Yeljan
84'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 71% TL kiểm soát bóng 29%
- 5 Phạt góc 4
- 2 Thẻ vàng 2
- 172 Tấn công 72
- 72 Tấn công nguy hiểm 19
- 3 Sút cầu môn 2
- 9 Sút ngoài cầu môn 2
- 3 Phạt góc (HT) 3
- 67% TL kiểm soát bóng(HT) 33%
- 14 Sút bóng 5
- 8 Phạm lỗi 10
- 10 Đá phạt trực tiếp 8
- 2 Việt vị 1
- 1 Cứu thua 3
- 7 Tắc bóng thành công 5
- 9 Challenge 15
- 26 Chuyền dài 25
- 0 Kiến tạo 1
- 3 Tạt bóng thành công 2
- 5 Số lần thay người 3
- 1 Woodwork 0
- 2 Sút trúng cột dọc 1
- 7 Tắc bóng 5
- 6 Beat 5
- 25 Quả ném biên 24
- 624 Chuyền bóng 254
- 88% TL chuyền bóng thành công 63%
- 1 1
- 1 1
- 8 4
- 6 1
- 49 43
- 0.9 0.34
- 0.27 0.26
- 24 13
- 28 11
- 23 21
- 26 22
- 20 47
Dữ liệu đội bóng Henan Football Club vs Tianjin Tigers đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 0 | 1.7 | Ghi bàn | 0.7 |
| 1.3 | Mất bàn | 3 | 1.1 | Mất bàn | 2 |
| 10.5 | Bị sút cầu môn | 0 | 12.1 | Bị sút cầu môn | 13 |
| 5 | Phạt góc | 0 | 5.9 | Phạt góc | 2 |
| 1.5 | Thẻ vàng | 0 | 2.6 | Thẻ vàng | 2.6 |
| 12 | Phạm lỗi | 0 | 14.2 | Phạm lỗi | 13 |
Henan Football Club
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Tianjin Tigers
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 11
- 17
- 9
- 17
- 18
- 17
- 18
- 11
- 20
- 8
- 18
- 28
- 8
- 12
- 18
- 9
- 28
- 31
- 10
- 0
- 8
- 17
- 24
- 29
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Henan Football Club (30 Trận đấu) | Tianjin Tigers (30 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 3 | 2 | 5 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 1 | 3 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 1 | 1 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 2 | 3 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 2 | 1 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 2 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 1 | 5 | 3 | 6 |
Cập nhật
17/10/2026 19:36

