Sự kiện chính
6'
34'
Park Jin-Sub
45'
Ji Shengpan
Wang Qiuming
59'
Chen Zhexuan
Huang Jiahui
59'
61'
Lucas Possignolo
63'
Cheng Jin
72'
74'
Marko Tolic
Ba Dun
83'
83'
Gao Di
Sun Guowen
Wang Xianjun
89'
90'
Shengxin Bao
Marko Tolic
90'
Chang Wang
Cheng Jin
Xinghan Wu
Ba Dun
90'
Chen Zhexuan
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 30% TL kiểm soát bóng 70%
- 10 Phạt góc 4
- 3 Thẻ vàng 4
- 40 Tấn công 115
- 19 Tấn công nguy hiểm 54
- 8 Sút cầu môn 5
- 3 Sút ngoài cầu môn 11
- 4 Phạt góc (HT) 2
- 29% TL kiểm soát bóng(HT) 71%
- 13 Sút bóng 20
- 15 Phạm lỗi 10
- 10 Đá phạt trực tiếp 15
- 3 Việt vị 0
- 4 Cứu thua 6
- 10 Tắc bóng thành công 11
- 15 Challenge 6
- 29 Chuyền dài 33
- 1 Kiến tạo 1
- 4 Tạt bóng thành công 6
- 3 Số lần thay người 3
- 2 Sút trúng cột dọc 4
- 8 Tắc bóng 3
- 5 Beat 16
- 13 Quả ném biên 21
- 214 Chuyền bóng 530
- 72% TL chuyền bóng thành công 88%
- 5 1
- 3 1
- 9 14
- 4 6
- 42 57
- 1.43 1.31
- 1.73 0.49
- 22 33
- 23 23
- 28 39
- 14 16
- 37 25
Dữ liệu đội bóng Tianjin Tigers vs Zhejiang Professional FC đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 | Ghi bàn | 1.3 | 0.7 | Ghi bàn | 1.7 |
| 3 | Mất bàn | 0.7 | 2 | Mất bàn | 2 |
| 0 | Bị sút cầu môn | 0 | 13 | Bị sút cầu môn | 14.5 |
| 0 | Phạt góc | 0 | 2 | Phạt góc | 3.3 |
| 0 | Thẻ vàng | 2 | 2.6 | Thẻ vàng | 2 |
| 0 | Phạm lỗi | 4 | 13 | Phạm lỗi | 12.3 |
Tianjin Tigers
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Zhejiang Professional FC
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 17
- 6
- 17
- 10
- 17
- 22
- 11
- 10
- 8
- 20
- 28
- 29
- 12
- 7
- 9
- 12
- 31
- 17
- 0
- 21
- 17
- 17
- 29
- 23
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Tianjin Tigers (30 Trận đấu) | Zhejiang Professional FC (30 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 5 | 2 | 3 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 2 | 1 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 2 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 2 | 3 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 2 | 3 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 3 | 0 | 2 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 0 | 2 |
| HT thua/FT thua | 3 | 6 | 0 | 5 |
Cập nhật
20/10/2026 01:43

