Sự kiện chính
36'
Li Yang
38'
Yang MingYang
Chao He
40'
44'
Wang Ziming
45'
Han Pengfei
Pedro Henryque Pereira dos Santos
45'
46'
Egor Sorokin
Li Yang
47'
Romulo Jose Pacheco da Silva
61'
Wei Shihao
Yihao Zhong
Zheng Dalun
73'
75'
Wang dongsheng
Yiran He
Abraham Halik
Chao He
76'
80'
Behram Abduweli
Wang Ziming
89'
Liao Lisheng
Yang MingYang
Oliver Gerbig
Pedro Henryque Pereira dos Santos
90'
90'
Behram Abduweli
Lucas Maia
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 49% TL kiểm soát bóng 51%
- 9 Phạt góc 0
- 3 Thẻ vàng 7
- 79 Tấn công 76
- 36 Tấn công nguy hiểm 24
- 4 Sút cầu môn 0
- 8 Sút ngoài cầu môn 1
- 5 Phạt góc (HT) 0
- 55% TL kiểm soát bóng(HT) 45%
- 16 Sút bóng 9
- 17 Phạm lỗi 22
- 22 Đá phạt trực tiếp 17
- 1 Việt vị 0
- 0 Cứu thua 3
- 10 Tắc bóng thành công 9
- 8 Challenge 7
- 26 Chuyền dài 17
- 5 Tạt bóng thành công 1
- 3 Số lần thay người 4
- 1 Woodwork 1
- 4 Sút trúng cột dọc 8
- 10 Tắc bóng 9
- 4 Beat 5
- 18 Quả ném biên 17
- 328 Chuyền bóng 353
- 80% TL chuyền bóng thành công 82%
- 3 0
- 3 0
- 10 6
- 6 3
- 67 47
- 0.96 0.54
- 0.15 0
- 25 19
- 23 13
- 40 29
- 27 18
- 22 27
Dữ liệu đội bóng Henan Football Club vs Chengdu Rongcheng FC đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 0.3 | 1.7 | Ghi bàn | 0.6 |
| 1.3 | Mất bàn | 0.7 | 1.1 | Mất bàn | 1.5 |
| 10.5 | Bị sút cầu môn | 12.5 | 12.1 | Bị sút cầu môn | 9.4 |
| 5 | Phạt góc | 2.5 | 5.9 | Phạt góc | 4 |
| 1.5 | Thẻ vàng | 3 | 2.6 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 12 | Phạm lỗi | 12 | 14.2 | Phạm lỗi | 12.4 |
Henan Football Club
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Chengdu Rongcheng FC
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 11
- 12
- 9
- 17
- 18
- 14
- 18
- 8
- 20
- 21
- 18
- 25
- 8
- 12
- 18
- 12
- 28
- 23
- 10
- 12
- 8
- 17
- 24
- 20
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Henan Football Club (30 Trận đấu) | Chengdu Rongcheng FC (30 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 3 | 2 | 7 | 5 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 1 | 3 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 0 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 1 | 2 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 2 | 0 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 2 | 1 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 2 | 1 | 2 |
| HT thua/FT thua | 1 | 5 | 0 | 0 |
Cập nhật
20/10/2026 01:43

