Sự kiện chính
8'
11'
19'
Yang Zexiang
Ibrahim Amadou
45'
Yu Hei Ng
Liang Weipeng
46'
Du Yuezheng
Li Zhenquan
56'
Ruan Qilong
Ibrahim Amadou
56'
Zhixiong Zhang
Xiang Yuwang
57'
Suowei Wei
Liu Mingshi
65'
71'
Xu Haoyang
Xie PengFei
71'
Haoyu Yang
Gao Tianyi
82'
Liu Chengyu
Luis Miguel Nlavo Asue
86'
90'
Shilong Wang
Yang Zexiang
90'
Jin Shunkai
Rafael Rogerio da Silva, Rafael Ratao
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 60% TL kiểm soát bóng 40%
- 8 Phạt góc 1
- 1 Thẻ vàng 1
- 113 Tấn công 68
- 43 Tấn công nguy hiểm 23
- 6 Sút cầu môn 6
- 3 Sút ngoài cầu môn 4
- 2 Phạt góc (HT) 1
- 60% TL kiểm soát bóng(HT) 40%
- 14 Sút bóng 15
- 11 Phạm lỗi 14
- 14 Đá phạt trực tiếp 11
- 1 Việt vị 0
- 0 Đánh đầu 1
- 3 Cứu thua 5
- 5 Tắc bóng thành công 17
- 6 Challenge 11
- 16 Chuyền dài 23
- 0 Kiến tạo 3
- 4 Tạt bóng thành công 3
- 5 Số lần thay người 5
- 1 Woodwork 1
- 5 Sút trúng cột dọc 5
- 5 Tắc bóng 17
- 4 Beat 7
- 16 Quả ném biên 12
- 470 Chuyền bóng 315
- 91% TL chuyền bóng thành công 79%
- 3 4
- 3 2
- 9 10
- 5 4
- 38 56
- 1.24 2.07
- 1.87 2.15
- 20 25
- 32 13
- 30 42
- 8 14
- 21 34
Dữ liệu đội bóng Chongqing Tonglianglong vs Shanghai Shenhua đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 | Ghi bàn | 1 | 0.8 | Ghi bàn | 0.9 |
| 1 | Mất bàn | 1.7 | 0.8 | Mất bàn | 1.4 |
| 0 | Bị sút cầu môn | 9 | 7.1 | Bị sút cầu môn | 11.8 |
| 0 | Phạt góc | 4.5 | 7.6 | Phạt góc | 4.7 |
| 0 | Thẻ vàng | 1.5 | 2 | Thẻ vàng | 2 |
| 0 | Phạm lỗi | 6.5 | 13.1 | Phạm lỗi | 9.9 |
Chongqing Tonglianglong
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Shanghai Shenhua
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 5
- 8
- 14
- 15
- 25
- 25
- 12
- 16
- 10
- 8
- 30
- 23
- 14
- 9
- 14
- 11
- 28
- 22
- 5
- 20
- 22
- 9
- 14
- 25
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Chongqing Tonglianglong (0 Trận đấu) | Shanghai Shenhua (30 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 0 | 7 | 4 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 2 | 4 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 2 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 0 | 2 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 1 | 1 |
Cập nhật
20/10/2026 01:43

