Sự kiện chính
10'
Nico Benalcazar
15'
19'
51'
Axel Essengue
52'
Pape Mar Boye
58'
Ousmane Sylla
66'
76'
78'
Jean Moursou
Chris Hegardt
79'
81'
Tate Schmitt
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 62% TL kiểm soát bóng 38%
- 10 Phạt góc 6
- 2 Thẻ vàng 4
- 109 Tấn công 111
- 75 Tấn công nguy hiểm 62
- 5 Sút cầu môn 8
- 4 Sút ngoài cầu môn 4
- 4 Phạt góc (HT) 5
- 59% TL kiểm soát bóng(HT) 41%
- 13 Sút bóng 15
- 10 Phạm lỗi 24
- 23 Đá phạt trực tiếp 10
- 0 Việt vị 2
- 0 Đánh đầu 2
- 5 Cứu thua 4
- 8 Tắc bóng thành công 17
- 5 Challenge 6
- 33 Chuyền dài 27
- 5 Tạt bóng thành công 6
- 0 Woodwork 1
- 4 Sút trúng cột dọc 3
- 7 Tắc bóng 16
- 4 Beat 7
- 24 Quả ném biên 15
- 452 Chuyền bóng 268
- 83% TL chuyền bóng thành công 71%
- 2 3
- 1 1
- 7 11
- 6 4
- 52 54
- 1.44 3.21
- 1.46 3.59
- 18 22
- 24 20
- 44 38
- 8 16
- 17 21
Dữ liệu đội bóng Orange County Blues FC vs Phoenix Rising FC đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.3 | Ghi bàn | 0.3 | 0.8 | Ghi bàn | 1.1 |
| 1.3 | Mất bàn | 0.3 | 1 | Mất bàn | 0.9 |
| 0 | Bị sút cầu môn | 7.5 | 14.9 | Bị sút cầu môn | 10 |
| 0 | Phạt góc | 5 | 5.1 | Phạt góc | 3.8 |
| 0 | Thẻ vàng | 4 | 2.4 | Thẻ vàng | 3.5 |
| 0 | Phạm lỗi | 23 | 12 | Phạm lỗi | 15.7 |
Orange County Blues FC
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Phoenix Rising FC
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 4
- 16
- 21
- 14
- 21
- 14
- 17
- 12
- 13
- 20
- 21
- 24
- 10
- 13
- 10
- 17
- 20
- 15
- 18
- 9
- 22
- 13
- 18
- 21
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Orange County Blues FC (32 Trận đấu) | Phoenix Rising FC (32 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 5 | 1 | 3 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 1 | 1 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 3 | 2 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 5 | 2 | 1 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 4 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 2 | 1 | 1 |
| HT thua/FT thua | 1 | 8 | 2 | 3 |
Cập nhật
19/10/2026 18:31

