Sự kiện chính
25'
74'
77'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 50% TL kiểm soát bóng 50%
- 5 Phạt góc 12
- 1 Thẻ vàng 0
- 107 Tấn công 109
- 59 Tấn công nguy hiểm 66
- 4 Sút cầu môn 6
- 8 Sút ngoài cầu môn 6
- 1 Phạt góc (HT) 6
- 53% TL kiểm soát bóng(HT) 47%
- 15 Sút bóng 18
- 7 Phạm lỗi 9
- 9 Đá phạt trực tiếp 7
- 3 Việt vị 3
- 4 Cứu thua 3
- 11 Tắc bóng thành công 7
- 6 Challenge 6
- 24 Chuyền dài 34
- 7 Tạt bóng thành công 6
- 0 Woodwork 1
- 3 Sút trúng cột dọc 6
- 11 Tắc bóng 7
- 9 Beat 8
- 13 Quả ném biên 19
- 415 Chuyền bóng 403
- 85% TL chuyền bóng thành công 87%
- 2 2
- 2 1
- 9 14
- 6 4
- 49 32
- 1.13 2.11
- 0.51 2.38
- 23 34
- 17 28
- 37 23
- 12 9
- 24 19
Dữ liệu đội bóng Miami FC vs Charleston Battery đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 1.3 | 1 | Ghi bàn | 1.6 |
| 1 | Mất bàn | 2.3 | 1.3 | Mất bàn | 1.2 |
| 13 | Bị sút cầu môn | 0 | 12.8 | Bị sút cầu môn | 9 |
| 2 | Phạt góc | 0 | 4 | Phạt góc | 4.6 |
| 2.7 | Thẻ vàng | 0 | 3 | Thẻ vàng | 2.7 |
| 17.3 | Phạm lỗi | 0 | 14.7 | Phạm lỗi | 13.6 |
Miami FC
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Charleston Battery
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 5
- 15
- 31
- 15
- 17
- 14
- 20
- 19
- 2
- 17
- 22
- 17
- 14
- 13
- 12
- 10
- 12
- 13
- 21
- 18
- 19
- 21
- 17
- 16
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Miami FC (30 Trận đấu) | Charleston Battery (31 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 2 | 2 | 10 | 5 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 2 | 1 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 2 | 3 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 4 | 4 | 1 | 3 |
| HT thua/FT thua | 3 | 3 | 0 | 2 |
Cập nhật
18/10/2026 08:09

