Sự kiện chính
7'
33'
43'
51'
53'
Joe Hafferty
Quenzi Huerman
55'
72'
Sean Totsch
74'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 56% TL kiểm soát bóng 44%
- 4 Phạt góc 4
- 2 Thẻ vàng 1
- 97 Tấn công 91
- 62 Tấn công nguy hiểm 55
- 5 Sút cầu môn 5
- 5 Sút ngoài cầu môn 1
- 1 Phạt góc (HT) 3
- 45% TL kiểm soát bóng(HT) 55%
- 14 Sút bóng 9
- 15 Phạm lỗi 10
- 10 Đá phạt trực tiếp 15
- 0 Việt vị 1
- 4 Cứu thua 1
- 11 Tắc bóng thành công 7
- 7 Challenge 5
- 28 Chuyền dài 22
- 3 Tạt bóng thành công 3
- 1 Woodwork 0
- 4 Sút trúng cột dọc 3
- 11 Tắc bóng 7
- 2 Beat 0
- 14 Quả ném biên 8
- 605 Chuyền bóng 468
- 88% TL chuyền bóng thành công 84%
- 1 1
- 7 6
- 7 3
- 31 35
- 1.25 0.54
- 2.21 1.1
- 17 12
- 15 21
- 24 23
- 7 12
- 32 18
Dữ liệu đội bóng Louisville City FC vs Indy Eleven đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 0.3 | 1.1 | Ghi bàn | 0.9 |
| 0.7 | Mất bàn | 1.7 | 0.7 | Mất bàn | 1.5 |
| 0 | Bị sút cầu môn | 17 | 8.3 | Bị sút cầu môn | 12.8 |
| 0 | Phạt góc | 5 | 8.3 | Phạt góc | 4.4 |
| 0 | Thẻ vàng | 3 | 0.8 | Thẻ vàng | 2 |
| 0 | Phạm lỗi | 22 | 12.5 | Phạm lỗi | 15.6 |
Louisville City FC
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Indy Eleven
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 14
- 17
- 25
- 2
- 10
- 25
- 17
- 27
- 12
- 10
- 19
- 17
- 10
- 8
- 17
- 12
- 24
- 14
- 10
- 21
- 17
- 14
- 20
- 27
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Louisville City FC (31 Trận đấu) | Indy Eleven (30 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 7 | 4 | 4 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 5 | 6 | 2 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 1 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 3 | 0 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 2 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 4 | 5 |
| HT thua/FT thua | 1 | 1 | 1 | 4 |
Cập nhật
18/10/2026 08:01

