Sự kiện chính
4'
25'
39'
45'
62'
75'
81'
90'
Manuel Arteaga
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 51% TL kiểm soát bóng 49%
- 2 Phạt góc 9
- 1 Thẻ vàng 0
- 148 Tấn công 147
- 82 Tấn công nguy hiểm 91
- 3 Sút cầu môn 5
- 4 Sút ngoài cầu môn 5
- 1 Phạt góc (HT) 5
- 54% TL kiểm soát bóng(HT) 46%
- 8 Sút bóng 16
- 15 Phạm lỗi 14
- 14 Đá phạt trực tiếp 15
- 2 Việt vị 1
- 0 Đánh đầu 1
- 2 Tắc bóng thành công 10
- 2 Challenge 5
- 28 Chuyền dài 40
- 3 Tạt bóng thành công 5
- 0 Woodwork 1
- 1 Sút trúng cột dọc 6
- 1 Tắc bóng 10
- 0 Beat 8
- 18 Quả ném biên 17
- 448 Chuyền bóng 418
- 83% TL chuyền bóng thành công 79%
- 0 3
- 4 10
- 4 6
- 31 47
- 0.39 3.05
- 1.36 2.38
- 9 33
- 13 21
- 20 38
- 11 9
- 24 14
Dữ liệu đội bóng Las Vegas Lights vs Lexington đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 0.7 | 0.7 | Ghi bàn | 1 |
| 1.3 | Mất bàn | 2.7 | 1.3 | Mất bàn | 1.9 |
| 14.7 | Bị sút cầu môn | 12 | 13.9 | Bị sút cầu môn | 10.2 |
| 3.7 | Phạt góc | 5 | 4.2 | Phạt góc | 4.5 |
| 2.7 | Thẻ vàng | 2 | 2.6 | Thẻ vàng | 2 |
| 13.3 | Phạm lỗi | 15 | 14.2 | Phạm lỗi | 13.4 |
Las Vegas Lights
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Lexington
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 15
- 15
- 6
- 9
- 21
- 18
- 18
- 12
- 21
- 21
- 15
- 21
- 12
- 8
- 18
- 17
- 17
- 23
- 15
- 6
- 15
- 10
- 20
- 34
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Las Vegas Lights (30 Trận đấu) | Lexington (30 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 2 | 0 | 4 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 1 | 0 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 2 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 2 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 5 | 3 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 0 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 4 | 1 | 3 |
| HT thua/FT thua | 3 | 5 | 2 | 6 |
Cập nhật
18/10/2026 13:00

