Sự kiện chính
36'
Kevon Lambert
51'
88'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 62% TL kiểm soát bóng 38%
- 6 Phạt góc 5
- 0 Thẻ vàng 1
- 117 Tấn công 94
- 86 Tấn công nguy hiểm 61
- 2 Sút cầu môn 3
- 4 Sút ngoài cầu môn 7
- 0 Phạt góc (HT) 3
- 59% TL kiểm soát bóng(HT) 41%
- 10 Sút bóng 11
- 10 Phạm lỗi 5
- 5 Đá phạt trực tiếp 10
- 1 Việt vị 3
- 1 Cứu thua 2
- 4 Tắc bóng thành công 6
- 5 Challenge 7
- 31 Chuyền dài 21
- 6 Tạt bóng thành công 3
- 1 Woodwork 1
- 4 Sút trúng cột dọc 1
- 3 Tắc bóng 6
- 2 Beat 6
- 9 Quả ném biên 13
- 540 Chuyền bóng 322
- 88% TL chuyền bóng thành công 82%
- 2 0
- 2 0
- 6 3
- 4 8
- 17 40
- 1.26 0.37
- 0.09 1.38
- 22 9
- 37 14
- 14 24
- 3 16
- 15 45
Dữ liệu đội bóng Charleston Battery vs Louisville City FC đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 1.3 | 1.6 | Ghi bàn | 1.1 |
| 2.3 | Mất bàn | 0.7 | 1.2 | Mất bàn | 0.7 |
| 0 | Bị sút cầu môn | 0 | 9 | Bị sút cầu môn | 8.3 |
| 0 | Phạt góc | 0 | 4.6 | Phạt góc | 8.3 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 | 2.7 | Thẻ vàng | 0.8 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 | 13.6 | Phạm lỗi | 12.5 |
Charleston Battery
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Louisville City FC
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 15
- 14
- 15
- 25
- 14
- 10
- 19
- 17
- 17
- 12
- 17
- 19
- 13
- 10
- 10
- 17
- 13
- 24
- 18
- 10
- 21
- 17
- 16
- 20
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Charleston Battery (31 Trận đấu) | Louisville City FC (31 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 10 | 5 | 7 | 4 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 2 | 5 | 6 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 2 | 3 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 3 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 0 | 2 | 1 | 1 |
Cập nhật
22/10/2026 08:53

