Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 63% TL kiểm soát bóng 37%
- 3 Phạt góc 1
- 1 Thẻ vàng 1
- 151 Tấn công 99
- 95 Tấn công nguy hiểm 53
- 4 Sút cầu môn 1
- 7 Sút ngoài cầu môn 2
- 1 Phạt góc (HT) 1
- 67% TL kiểm soát bóng(HT) 33%
- 16 Sút bóng 5
- 12 Phạm lỗi 12
- 12 Đá phạt trực tiếp 12
- 3 Việt vị 1
- 1 Cứu thua 4
- 7 Tắc bóng thành công 8
- 13 Challenge 11
- 16 Chuyền dài 20
- 6 Tạt bóng thành công 2
- 5 Sút trúng cột dọc 2
- 7 Tắc bóng 8
- 7 Beat 6
- 24 Quả ném biên 18
- 567 Chuyền bóng 324
- 86% TL chuyền bóng thành công 75%
- 9 1
- 7 4
- 44 36
- 1.32 0.18
- 0.73 0.03
- 24 8
- 23 11
- 29 25
- 15 11
- 17 32
Dữ liệu đội bóng Lexington vs FC Tulsa đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 2 | 1 | Ghi bàn | 1.6 |
| 2 | Mất bàn | 0 | 1.9 | Mất bàn | 0.3 |
| 0 | Bị sút cầu môn | 7.5 | 10.4 | Bị sút cầu môn | 11 |
| 0 | Phạt góc | 2.5 | 5 | Phạt góc | 4.8 |
| 0 | Thẻ vàng | 1.5 | 2.1 | Thẻ vàng | 3.4 |
| 0 | Phạm lỗi | 18 | 14.1 | Phạm lỗi | 19.9 |
Lexington
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
FC Tulsa
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 15
- 11
- 9
- 7
- 18
- 14
- 12
- 16
- 21
- 14
- 21
- 31
- 10
- 16
- 16
- 9
- 22
- 22
- 6
- 22
- 12
- 16
- 34
- 12
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Lexington (30 Trận đấu) | FC Tulsa (34 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 4 | 2 | 5 | 5 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 1 | 4 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 2 | 0 | 2 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 0 | 1 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 2 | 3 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 1 | 2 | 3 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 3 | 1 | 2 |
| HT thua/FT thua | 2 | 6 | 1 | 1 |
Cập nhật
22/10/2026 08:53

