Sự kiện chính
29'
Jeorgio Kocevski
45'
Ian
52'
Abdoulaye Cissoko
Sorto christian
57'
89'
Jamie Craig Webber
90'
Arquimides Ordonez
90'
Stefan Lukic
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 65% TL kiểm soát bóng 35%
- 9 Phạt góc 1
- 1 Thẻ vàng 6
- 103 Tấn công 74
- 82 Tấn công nguy hiểm 34
- 5 Sút cầu môn 0
- 10 Sút ngoài cầu môn 3
- 4 Phạt góc (HT) 0
- 61% TL kiểm soát bóng(HT) 39%
- 19 Sút bóng 5
- 13 Phạm lỗi 12
- 12 Đá phạt trực tiếp 13
- 3 Việt vị 4
- 0 Cứu thua 5
- 9 Tắc bóng thành công 6
- 15 Challenge 12
- 34 Chuyền dài 18
- 7 Tạt bóng thành công 1
- 4 Sút trúng cột dọc 2
- 8 Tắc bóng 6
- 5 Beat 1
- 18 Quả ném biên 6
- 480 Chuyền bóng 267
- 84% TL chuyền bóng thành công 66%
- 12 4
- 7 1
- 47 37
- 1.24 0.61
- 0.33 0
- 31 8
- 22 4
- 30 26
- 17 11
- 8 24
Dữ liệu đội bóng San Antonio vs FC Tulsa đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0 | Ghi bàn | 1 | 0.8 | Ghi bàn | 1.5 |
| 1.3 | Mất bàn | 0 | 1.2 | Mất bàn | 0.1 |
| 14 | Bị sút cầu môn | 6 | 11 | Bị sút cầu môn | 11.6 |
| 3 | Phạt góc | 4 | 4 | Phạt góc | 4.4 |
| 1 | Thẻ vàng | 3 | 2.1 | Thẻ vàng | 3.6 |
| 19 | Phạm lỗi | 24 | 16.2 | Phạm lỗi | 20.9 |
San Antonio
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
FC Tulsa
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 16
- 11
- 13
- 7
- 8
- 14
- 19
- 16
- 22
- 14
- 19
- 31
- 13
- 16
- 18
- 9
- 11
- 22
- 16
- 22
- 18
- 16
- 20
- 12
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | San Antonio (31 Trận đấu) | FC Tulsa (34 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 4 | 1 | 5 | 5 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 2 | 4 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 1 | 2 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 2 | 1 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 3 | 3 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 2 | 3 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 4 | 1 | 1 | 2 |
| HT thua/FT thua | 2 | 6 | 1 | 1 |
Cập nhật
22/10/2026 08:53

