Sự kiện chính
44'
Farukh Choudhary
Samir Zeljkovic
Bede Osuji Amarachi
65'
Sagolsem Singh
Vinit Rai
65'
72'
Eduardo Kau
Laldinpuia Pc
72'
Klusner John Manuel Pereira
Farukh Choudhary
Lalrinliana Hnamte
84'
Pramveer Singh
Pablo Renan dos Santos
84'
84'
Maheson Tongbram Singh
Lalrinliana Hnamte
87'
Ankit Mukherjee
Laldinliana Renthlei
87'
S Prakadeswaran
Mandar Rao Desai
Khaiminthang Lhungdim
89'
Singamayum Shami
Dani Ramirez
90'
Leon Augustine
Manglenthang Kipgen
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Minerva Punjab vs Chennai Titans đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 0.3 | 1.6 | Ghi bàn | 1.2 |
| 1 | Mất bàn | 2.3 | 0.9 | Mất bàn | 2.1 |
| 7 | Bị sút cầu môn | 8.7 | 9.3 | Bị sút cầu môn | 12.7 |
| 4.7 | Phạt góc | 5 | 5.5 | Phạt góc | 4.7 |
| 3 | Thẻ vàng | 2 | 2.6 | Thẻ vàng | 2.4 |
| 0 | Phạm lỗi | 8 | 13 | Phạm lỗi | 9.6 |
| 18% | TL kiểm soát bóng | 49.7% | 32.9% | TL kiểm soát bóng | 47.4% |
Minerva Punjab
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Chennai Titans
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 13
- 15
- 6
- 22
- 20
- 12
- 24
- 22
- 13
- 7
- 22
- 20
- 6
- 12
- 11
- 11
- 13
- 24
- 28
- 12
- 15
- 12
- 24
- 25
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Minerva Punjab (24 Trận đấu) | Chennai Titans (24 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 2 | 2 | 3 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 1 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 2 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 4 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 1 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 2 | 2 | 2 |
| HT thua/FT thua | 5 | 3 | 3 | 3 |
Cập nhật
08/10/2026 23:13

