Sự kiện chính
9'
26'
32'
57'
57'
67'
83'
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 60% TL kiểm soát bóng 40%
- 7 Phạt góc 6
- 0 Thẻ đỏ 1
- 1 Thẻ vàng 4
- 155 Tấn công 105
- 106 Tấn công nguy hiểm 73
- 5 Sút cầu môn 3
- 7 Sút ngoài cầu môn 4
- 0 Phạt góc (HT) 6
- 57% TL kiểm soát bóng(HT) 43%
- 12 Sút bóng 7
- 9 Phạm lỗi 10
- 14 Đá phạt trực tiếp 12
- 3 Việt vị 4
- 20 Quả ném biên 23
Dữ liệu đội bóng Viimsi MRJK vs Tallinna FC Ararat TTU đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Ghi bàn | 2 | 1.7 | Ghi bàn | 1.6 |
| 1.3 | Mất bàn | 1.7 | 1.3 | Mất bàn | 2.7 |
| 8.7 | Bị sút cầu môn | 7.7 | 7.7 | Bị sút cầu môn | 10.4 |
| 4 | Phạt góc | 7.3 | 6 | Phạt góc | 5.2 |
| 1.5 | Thẻ vàng | 2 | 1.4 | Thẻ vàng | 3 |
| 9 | Phạm lỗi | 11 | 9.2 | Phạm lỗi | 10.7 |
Viimsi MRJK
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Tallinna FC Ararat TTU
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 8
- 11
- 13
- 8
- 13
- 14
- 14
- 18
- 20
- 21
- 29
- 24
- 21
- 10
- 17
- 20
- 14
- 15
- 7
- 17
- 17
- 12
- 21
- 23
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Viimsi MRJK (36 Trận đấu) | Tallinna FC Ararat TTU (38 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 7 | 8 | 4 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 5 | 3 | 0 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 1 | 2 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 1 | 2 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 0 | 3 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 3 | 2 | 4 |
| HT thua/FT thua | 1 | 2 | 6 | 4 |
Cập nhật
19/10/2026 20:03

