Sự kiện chính
22'
Abdulrahman Taiwo
Abner
46'
Meissa Diop
Samuel Lopes Robalo Pedro
46'
Raki Aouani
48'
Reginaldo Oliveira
49'
53'
Raivis Kirss
55'
Valerijs Lizunovs
59'
Agris Glaudans
Raivis Kirss
59'
Ibrahima Ndiaye
Bamba
Mohamed Badamosi
Reginaldo Oliveira
59'
Raivis Jurkovskis
Maksims Tonisevs
60'
63'
Ivans Patrikejevs
68'
71'
Ibrahima Ndiaye
75'
81'
Milans Tihonovics
Kristaps Romanovs
82'
Ndiaye Pathe
Eduards Emsis
87'
Marcis Oss
87'
Jegors Cirulis
88'
Kristers Skadmanis
Ivans Patrikejevs
Baba Musah
Coli Saco
89'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 70% TL kiểm soát bóng 30%
- 8 Phạt góc 1
- 2 Thẻ vàng 6
- 110 Tấn công 69
- 80 Tấn công nguy hiểm 32
- 8 Sút cầu môn 4
- 5 Sút ngoài cầu môn 5
- 2 Phạt góc (HT) 1
- 69% TL kiểm soát bóng(HT) 31%
- 17 Sút bóng 10
- 11 Phạm lỗi 17
- 17 Đá phạt trực tiếp 11
- 3 Việt vị 0
- 2 Cứu thua 6
- 11 Tắc bóng thành công 19
- 7 Challenge 9
- 14 Chuyền dài 25
- 2 Kiến tạo 0
- 10 Tạt bóng thành công 2
- 0 Woodwork 1
- 4 Sút trúng cột dọc 1
- 10 Tắc bóng 19
- 9 Beat 3
- 30 Quả ném biên 13
- 540 Chuyền bóng 230
- 84% TL chuyền bóng thành công 63%
- 1 0
- 12 7
- 5 3
- 64 46
- 2.07 0.57
- 2.2 0.37
- 24 13
- 32 10
- 41 36
- 23 10
- 18 31
Dữ liệu đội bóng Riga FC vs Super Nova đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 2 | 1.5 | Ghi bàn | 1.5 |
| 1.7 | Mất bàn | 2.7 | 1.4 | Mất bàn | 2.4 |
| 9 | Bị sút cầu môn | 23.7 | 10 | Bị sút cầu môn | 18.2 |
| 2 | Phạt góc | 3.7 | 5.4 | Phạt góc | 4.2 |
| 0 | Thẻ vàng | 2.3 | 1.8 | Thẻ vàng | 2.5 |
| 0 | Phạm lỗi | 14.3 | 12.7 | Phạm lỗi | 13.9 |
Riga FC
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Super Nova
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 10
- 11
- 18
- 9
- 11
- 16
- 12
- 14
- 18
- 11
- 28
- 35
- 16
- 7
- 16
- 21
- 3
- 19
- 19
- 8
- 19
- 19
- 25
- 19
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Riga FC (36 Trận đấu) | Super Nova (36 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 8 | 11 | 4 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 4 | 4 | 0 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 1 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 2 | 5 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 0 | 2 | 5 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 0 | 2 | 2 |
| HT thua/FT thua | 1 | 0 | 4 | 7 |
Cập nhật
18/10/2026 23:53

