Sự kiện chính
4'
Markuss Ivulans
Jacques Fokam
18'
Davids Druzinins
45'
46'
Tomass Mickevics
Arsentiy Doroshenko
Krisjanis Rupeiks
Olgerts Rascevskis
56'
61'
64'
Marks Pacepko
Markuss Ivulans
64'
Artem Marchuk
Ingars Pulis
70'
Kristers Cudars
71'
75'
Vadym Mashchenko
Aleksandrs Molotkovs
Glebs Kluskins
Hirotaka Yamada
81'
86'
Artjoms Puzirevskis
Oladotun Olatunde-Matthew
87'
90'
Rendijs Sibass
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 41% TL kiểm soát bóng 59%
- 9 Phạt góc 10
- 1 Thẻ vàng 1
- 95 Tấn công 98
- 65 Tấn công nguy hiểm 59
- 6 Sút cầu môn 7
- 8 Sút ngoài cầu môn 6
- 7 Phạt góc (HT) 5
- 42% TL kiểm soát bóng(HT) 58%
- 21 Sút bóng 16
- 16 Phạm lỗi 14
- 14 Đá phạt trực tiếp 15
- 1 Việt vị 1
- 2 Đánh đầu 0
- 5 Cứu thua 2
- 19 Tắc bóng thành công 10
- 11 Challenge 13
- 25 Chuyền dài 25
- 3 Kiến tạo 1
- 10 Tạt bóng thành công 5
- 7 Sút trúng cột dọc 3
- 18 Tắc bóng 10
- 4 Beat 5
- 15 Quả ném biên 21
- 256 Chuyền bóng 383
- 65% TL chuyền bóng thành công 77%
- 4 1
- 2 0
- 14 12
- 7 4
- 71 48
- 2.31 2.1
- 1.89 1.8
- 36 31
- 28 26
- 44 35
- 27 13
- 36 27
Dữ liệu đội bóng Grobina vs Ogre United đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 1.3 | 0.8 | Ghi bàn | 2 |
| 1 | Mất bàn | 0.3 | 1.2 | Mất bàn | 0.4 |
| 4 | Bị sút cầu môn | 10.7 | 11.8 | Bị sút cầu môn | 9.9 |
| 8.5 | Phạt góc | 4 | 5.3 | Phạt góc | 6.6 |
| 4 | Thẻ vàng | 2.7 | 4.1 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 22 | Phạm lỗi | 22 | 17.6 | Phạm lỗi | 22 |
Grobina
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Ogre United
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 11
- 11
- 18
- 11
- 22
- 18
- 3
- 12
- 18
- 21
- 25
- 24
- 14
- 10
- 14
- 13
- 18
- 16
- 16
- 16
- 12
- 16
- 22
- 26
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Grobina (38 Trận đấu) | Ogre United (0 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 3 | 2 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 1 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 2 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 3 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 4 | 5 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 3 | 7 | 0 | 0 |
Cập nhật
17/10/2026 21:02

