Sự kiện chính
8'
Vjaceslavs Isajevs
56'
Abiodun Ogunniyi
64'
Beknaz Almazbekov
Crysthyan Lucas
68'
Talisca
Mamadou Sylla
Alfa Balde
68'
78'
Bruno Melnis
Amar Haidara
78'
Ekou Rodolphe
Andrii Korobenko
Darko Lemajic
Modou Saidy
83'
Shina Kumater
Lasha Odisharia
83'
86'
Afonso Leite
Abiodun Ogunniyi
90'
Bart Straalman
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 48% TL kiểm soát bóng 52%
- 6 Phạt góc 3
- 0 Thẻ vàng 4
- 111 Tấn công 71
- 67 Tấn công nguy hiểm 21
- 5 Sút cầu môn 1
- 10 Sút ngoài cầu môn 5
- 4 Phạt góc (HT) 1
- 52% TL kiểm soát bóng(HT) 48%
- 24 Sút bóng 10
- 16 Phạm lỗi 11
- 11 Đá phạt trực tiếp 16
- 2 Việt vị 4
- 1 Cứu thua 4
- 9 Tắc bóng thành công 20
- 13 Challenge 11
- 34 Chuyền dài 27
- 9 Tạt bóng thành công 2
- 9 Sút trúng cột dọc 4
- 9 Tắc bóng 19
- 32 Quả ném biên 13
- 426 Chuyền bóng 485
- 83% TL chuyền bóng thành công 79%
- 2 0
- 19 3
- 5 7
- 45 45
- 2.68 0.39
- 0.15 0.02
- 42 13
- 22 10
- 17 26
Dữ liệu đội bóng FK Rigas Futbola skola vs FK Liepaja đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.3 | Ghi bàn | 3 | 3.1 | Ghi bàn | 2.1 |
| 1.3 | Mất bàn | 1.7 | 1.4 | Mất bàn | 2.1 |
| 7.5 | Bị sút cầu môn | 9 | 8.8 | Bị sút cầu môn | 14.4 |
| 4.5 | Phạt góc | 7 | 5.6 | Phạt góc | 5 |
| 2 | Thẻ vàng | 2 | 1.9 | Thẻ vàng | 2 |
| 11 | Phạm lỗi | 10 | 11.7 | Phạm lỗi | 11.6 |
FK Rigas Futbola skola
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
FK Liepaja
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 10
- 14
- 15
- 22
- 21
- 11
- 15
- 16
- 21
- 12
- 15
- 22
- 13
- 16
- 13
- 11
- 18
- 18
- 13
- 20
- 11
- 16
- 29
- 16
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | FK Rigas Futbola skola (36 Trận đấu) | FK Liepaja (36 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 10 | 9 | 5 | 5 |
| HT hòa/FT thắng | 4 | 4 | 4 | 4 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 1 | 2 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 1 | 3 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 3 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 1 | 0 | 3 | 7 |
Cập nhật
21/10/2026 02:28

