Sự kiện chính
14'
Artjoms Puzirevskis
Luiz Paulo Hilario Dodo
Hussaini Ibrahim
19'
41'
Artjoms Puzirevskis
Brian Pena Perez-Vico
Edvin Bongemba
46'
50'
Jose Martin Ribeiro
58'
Krisjanis Rupeiks
Oskars Rubenis
60'
Mohamed Fofana
Hussaini Ibrahim
62'
Andrews Appiah
Oskars Rubenis
63'
Rolandas Baravykas
76'
79'
Glebs Kluskins
Ivan Tyshchenko
79'
Ali Aruna
Anton Baidal
Sebastian Aranda
Kader Kone
83'
Jevgenijs Minins
Wally Fofana
83'
87'
Devids Dobrecovs
Jose Martin Ribeiro
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 76% TL kiểm soát bóng 24%
- 5 Phạt góc 2
- 2 Thẻ vàng 3
- 71 Tấn công 53
- 53 Tấn công nguy hiểm 36
- 3 Sút cầu môn 0
- 10 Sút ngoài cầu môn 4
- 4 Phạt góc (HT) 1
- 77% TL kiểm soát bóng(HT) 23%
- 23 Sút bóng 6
- 10 Phạm lỗi 19
- 19 Đá phạt trực tiếp 10
- 2 Việt vị 1
- 0 Cứu thua 3
- 9 Tắc bóng thành công 12
- 11 Challenge 13
- 24 Chuyền dài 11
- 4 Tạt bóng thành công 3
- 10 Sút trúng cột dọc 2
- 9 Tắc bóng 12
- 17 Quả ném biên 35
- 611 Chuyền bóng 189
- 87% TL chuyền bóng thành công 47%
- 9 2
- 14 4
- 56 41
- 0.95 0.27
- 0.2 0
- 30 13
- 13 8
- 26 20
Dữ liệu đội bóng FK Auda Riga vs Grobina đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 1 | 1.2 | Ghi bàn | 0.8 |
| 1 | Mất bàn | 1 | 1.4 | Mất bàn | 1.2 |
| 22 | Bị sút cầu môn | 4 | 12.6 | Bị sút cầu môn | 11.8 |
| 1 | Phạt góc | 8.5 | 5.4 | Phạt góc | 5.3 |
| 7 | Thẻ vàng | 4 | 3.9 | Thẻ vàng | 4.1 |
| 18 | Phạm lỗi | 22 | 16.5 | Phạm lỗi | 17.6 |
FK Auda Riga
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Grobina
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 7
- 11
- 25
- 18
- 7
- 22
- 20
- 3
- 7
- 18
- 25
- 25
- 11
- 14
- 18
- 14
- 11
- 18
- 9
- 16
- 25
- 12
- 23
- 22
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | FK Auda Riga (36 Trận đấu) | Grobina (38 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 6 | 2 | 3 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 2 | 2 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 2 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 2 | 2 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 1 | 3 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 4 | 2 | 4 | 5 |
| HT thua/FT thua | 4 | 7 | 3 | 7 |
Cập nhật
22/10/2026 16:01

