Sự kiện chính
16'
37'
45'
45'
57'
83'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 46% TL kiểm soát bóng 54%
- 8 Phạt góc 5
- 2 Thẻ vàng 0
- 77 Tấn công 60
- 56 Tấn công nguy hiểm 39
- 4 Sút cầu môn 6
- 2 Sút ngoài cầu môn 8
- 5 Phạt góc (HT) 2
- 36% TL kiểm soát bóng(HT) 64%
- 6 Sút bóng 14
Dữ liệu đội bóng Yangpyeong vs Siheung City đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Ghi bàn | 1 | 1.1 | Ghi bàn | 1.3 |
| 1.7 | Mất bàn | 0.7 | 0.8 | Mất bàn | 0.7 |
| 16 | Bị sút cầu môn | 6.7 | 8.7 | Bị sút cầu môn | 6.2 |
| 3.5 | Phạt góc | 5.7 | 3 | Phạt góc | 6.2 |
| 1 | Thẻ vàng | 2.7 | 2.1 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 11.5 | Phạm lỗi | 15.7 | 12.7 | Phạm lỗi | 14 |
Yangpyeong
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Siheung City
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 5
- 6
- 14
- 12
- 20
- 14
- 20
- 16
- 17
- 20
- 22
- 30
- 3
- 10
- 16
- 26
- 26
- 3
- 23
- 16
- 6
- 16
- 23
- 26
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Yangpyeong (28 Trận đấu) | Siheung City (28 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 4 | 1 | 3 | 7 |
| HT hòa/FT thắng | 4 | 3 | 3 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 2 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 3 | 3 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 4 | 2 | 0 |
| HT thua/FT thua | 1 | 3 | 2 | 1 |
Cập nhật
12/10/2026 01:57

