Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 45% TL kiểm soát bóng 55%
- 4 Phạt góc 2
- 24 Tấn công 61
- 10 Tấn công nguy hiểm 31
- 0 Sút cầu môn 1
- 1 Sút ngoài cầu môn 3
- 4 Phạt góc (HT) 2
- 45% TL kiểm soát bóng(HT) 55%
- 3 Sút bóng 4
- 2 Phạm lỗi 4
- 3 Đá phạt trực tiếp 2
- 0 Đánh đầu 1
- 0 Cứu thua 1
- 4 Tắc bóng thành công 1
- 4 Challenge 4
- 16 Chuyền dài 10
- 0 Kiến tạo 1
- 0 Tạt bóng thành công 3
- 2 Sút trúng cột dọc 0
- 4 Tắc bóng 1
- 2 Beat 5
- 11 Quả ném biên 11
- 219 Chuyền bóng 270
- 86% TL chuyền bóng thành công 90%
- 0 1
- 1 3
- 2 1
- 14 13
- 0.07 0.59
- 0.07 0.29
- 0 0.3
- 0.07 0.59
- 0 0.52
- 3 6
- 8 12
- 9 8
- 3 4
- 11 6
Dữ liệu đội bóng Sao Bernardo vs Criciuma đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Ghi bàn | 2 | 1 | Ghi bàn | 1.4 |
| 2.3 | Mất bàn | 2 | 1.1 | Mất bàn | 1.1 |
| 20.3 | Bị sút cầu môn | 9.7 | 13 | Bị sút cầu môn | 11.4 |
| 3.7 | Phạt góc | 7.3 | 4.9 | Phạt góc | 6.9 |
| 2.7 | Thẻ vàng | 2.3 | 3.1 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 17.3 | Phạm lỗi | 0 | 17.1 | Phạm lỗi | 10 |
Sao Bernardo
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Criciuma
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 21
- 22
- 12
- 6
- 6
- 24
- 25
- 6
- 12
- 15
- 21
- 24
- 12
- 12
- 15
- 12
- 12
- 16
- 15
- 12
- 12
- 12
- 31
- 32
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Sao Bernardo (0 Trận đấu) | Criciuma (38 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 0 | 5 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 6 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 3 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 2 | 4 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 5 | 4 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 0 | 1 |
Cập nhật
19/10/2026 02:45

