Sự kiện chính
Lenny Ivo Lobato Romanelli
Julio Cesar Alves Goncalves
22'
34'
Alisson Pelegrini Safira
Eder Ferreira Graminho
45'
Vinicius Goes Barbosa de Souza
Renzo Lopez Patron
46'
58'
Messias Rodrigues da Silva Junior
68'
Rai da Silva Pessanha
70'
74'
Lucas Alves
Fabio de Lima Costa
74'
Juan Christian
Marcos Paulo Costa Do Nascimento
78'
81'
Lucas Mineiro
Alisson Pelegrini Safira
81'
Gabriel Pinheiro
Messias Rodrigues da Silva Junior
Rian
Enzo
82'
Matheus de Araujo Andrade
Vinicius Nelson de Souza Zanocelo
82'
86'
Alan Kardec de Sousa Pereira
Rai da Silva Pessanha
Lucca Sampaio
Lenny Ivo Lobato Romanelli
90'
Joao Gabriel(Reason:Penalty awarded)
90'
Saulo Rodrigues da Silva
90'
Saulo Rodrigues da Silva
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 47% TL kiểm soát bóng 53%
- 6 Phạt góc 6
- 2 Thẻ vàng 2
- 85 Tấn công 86
- 36 Tấn công nguy hiểm 37
- 4 Sút cầu môn 4
- 4 Sút ngoài cầu môn 3
- 4 Phạt góc (HT) 2
- 33% TL kiểm soát bóng(HT) 67%
- 12 Sút bóng 9
- 21 Phạm lỗi 10
- 9 Đá phạt trực tiếp 20
- 4 Việt vị 1
- 0 Đánh đầu 1
- 2 Cứu thua 2
- 8 Tắc bóng thành công 8
- 4 Challenge 13
- 13 Chuyền dài 27
- 1 Kiến tạo 1
- 3 Tạt bóng thành công 4
- 0 Woodwork 1
- 4 Sút trúng cột dọc 2
- 8 Tắc bóng 8
- 6 Beat 0
- 26 Quả ném biên 23
- 332 Chuyền bóng 378
- 80% TL chuyền bóng thành công 80%
- 2 2
- 8 6
- 4 3
- 40 52
- 1.78 1.21
- 0.69 0.29
- 0.3 0.13
- 0.99 0.42
- 1.09 1.84
- 17 19
- 19 19
- 26 33
- 14 19
- 24 31
Dữ liệu đội bóng Ceara vs Juventude đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 4.3 | Ghi bàn | 1.7 | 1.8 | Ghi bàn | 1.1 |
| 0.7 | Mất bàn | 0.3 | 1.1 | Mất bàn | 1 |
| 10.7 | Bị sút cầu môn | 6.7 | 10.3 | Bị sút cầu môn | 9.3 |
| 5.7 | Phạt góc | 5 | 5.9 | Phạt góc | 6 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 3.3 | 2.2 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 16.5 | Phạm lỗi | 19.3 | 13.4 | Phạm lỗi | 17.8 |
Ceara
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Juventude
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 20
- 8
- 2
- 17
- 14
- 17
- 17
- 2
- 17
- 5
- 28
- 47
- 10
- 6
- 13
- 15
- 17
- 20
- 10
- 15
- 13
- 13
- 34
- 27
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Ceara (0 Trận đấu) | Juventude (0 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cập nhật
21/10/2026 11:04

