Sự kiện chính
Gonzalo Napoli(Reason:Penalty cancelled)
17'
Gonzalo Napoli
18'
Anibal Leguizamon
25'
34'
Angel Alexander Ledesma Felix
42'
Juan Enrique Nazareno
53'
Mateo Ortiz
Luca Klimowicz
Juan Pablo Ruiz Gomez
56'
Luis Fragozo
Gonzalo Napoli
56'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 62% TL kiểm soát bóng 38%
- 5 Phạt góc 4
- 1 Thẻ đỏ 1
- 3 Thẻ vàng 5
- 103 Tấn công 88
- 33 Tấn công nguy hiểm 35
- 4 Sút cầu môn 1
- 5 Sút ngoài cầu môn 8
- 1 Phạt góc (HT) 2
- 66% TL kiểm soát bóng(HT) 34%
- 11 Sút bóng 9
- 13 Phạm lỗi 13
- 13 Đá phạt trực tiếp 13
- 0 Việt vị 1
- 1 Đánh đầu 0
- 1 Cứu thua 3
- 11 Tắc bóng thành công 6
- 7 Challenge 6
- 23 Chuyền dài 26
- 1 Kiến tạo 0
- 4 Tạt bóng thành công 6
- 2 Sút trúng cột dọc 0
- 10 Tắc bóng 6
- 4 Beat 7
- 15 Quả ném biên 24
- 428 Chuyền bóng 261
- 86% TL chuyền bóng thành công 75%
- 2 0
- 1 0
- 8 6
- 3 3
- 55 46
- 1.16 0.51
- 1.41 0.02
- 20 15
- 17 14
- 35 31
- 20 15
- 30 22
Dữ liệu đội bóng Club Sport Emelec vs Manta FC đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Ghi bàn | 3 | 1.1 | Ghi bàn | 1.5 |
| 2.3 | Mất bàn | 1 | 1.6 | Mất bàn | 1.6 |
| 17.3 | Bị sút cầu môn | 13 | 15.2 | Bị sút cầu môn | 13.7 |
| 7.7 | Phạt góc | 1 | 5.8 | Phạt góc | 4.6 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 2.3 | 1.6 | Thẻ vàng | 2.5 |
| 9.7 | Phạm lỗi | 13.3 | 11.7 | Phạm lỗi | 14.7 |
Club Sport Emelec
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Manta FC
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 15
- 8
- 7
- 13
- 18
- 27
- 10
- 10
- 26
- 13
- 21
- 27
- 10
- 12
- 7
- 8
- 20
- 29
- 12
- 12
- 12
- 6
- 35
- 31
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Club Sport Emelec (40 Trận đấu) | Manta FC (36 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 5 | 4 | 5 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 3 | 2 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 2 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 3 | 5 | 5 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 2 | 3 | 3 |
| HT thua/FT thua | 6 | 6 | 1 | 8 |
Cập nhật
23/10/2026 07:21

