Sự kiện chính
8'
10'
15'
32'
John Jairo Jimenez Vega
Santiago Etchebarne
46'
Jordan Nazareno
Luis Miguel Ayala Brucil
46'
Martin Tello
Luca Ferro
66'
Franco Posse
Aron Rodriguez
Edwin Quintero
70'
70'
Mateo Viera
Jose Sosa
Junior Nazareno Sornoza Moreira
Ronald Elain Briones Legarda
70'
Hugo Quintana
Jordy Alcivar
70'
Carlos Gabriel Gonzalez Espindola
Djorkaeff Neicer Reasco Gonzalez
75'
75'
Andy Velasco
Richard Hernan Schunke
Andy Velasco
77'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 49% TL kiểm soát bóng 51%
- 4 Phạt góc 6
- 0 Thẻ vàng 1
- 66 Tấn công 110
- 20 Tấn công nguy hiểm 26
- 6 Sút cầu môn 7
- 6 Sút ngoài cầu môn 5
- 3 Phạt góc (HT) 3
- 55% TL kiểm soát bóng(HT) 45%
- 14 Sút bóng 16
- 5 Phạm lỗi 11
- 11 Đá phạt trực tiếp 5
- 3 Việt vị 2
- 7 Cứu thua 3
- 5 Tắc bóng thành công 11
- 13 Challenge 8
- 26 Chuyền dài 17
- 3 Kiến tạo 0
- 4 Tạt bóng thành công 1
- 2 Sút trúng cột dọc 4
- 4 Tắc bóng 11
- 7 Beat 9
- 17 Quả ném biên 23
- 376 Chuyền bóng 399
- 83% TL chuyền bóng thành công 83%
- 3 1
- 1 1
- 10 7
- 4 9
- 40 34
- 2.66 0.62
- 2.79 0.79
- 19 16
- 12 16
- 29 29
- 11 5
- 16 12
Dữ liệu đội bóng Independiente del Valle vs Macara đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Ghi bàn | 2 | 0.9 | Ghi bàn | 1.8 |
| 0 | Mất bàn | 0.7 | 1 | Mất bàn | 0.5 |
| 6.3 | Bị sút cầu môn | 11.5 | 9.8 | Bị sút cầu môn | 12.3 |
| 6.3 | Phạt góc | 2.5 | 7 | Phạt góc | 3.6 |
| 2 | Thẻ vàng | 2 | 2.2 | Thẻ vàng | 2.3 |
| 6.7 | Phạm lỗi | 9 | 8.4 | Phạm lỗi | 11.4 |
Independiente del Valle
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Macara
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 5
- 4
- 25
- 10
- 18
- 16
- 20
- 22
- 12
- 14
- 18
- 31
- 3
- 7
- 7
- 15
- 38
- 38
- 7
- 7
- 19
- 11
- 23
- 19
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Independiente del Valle (40 Trận đấu) | Macara (40 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 7 | 9 | 4 | 5 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 4 | 2 | 5 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 1 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 3 | 1 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 5 | 3 | 3 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 0 | 3 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 1 | 2 | 1 |
| HT thua/FT thua | 2 | 1 | 5 | 3 |
Cập nhật
22/10/2026 08:34

