Sự kiện chính
5'
Michael Bermudez
9'
33'
Pablo Gonzalez(Reason:Penalty awarded)
35'
Diego Dorregaray
38'
42'
Pablo Gonzalez
45'
Yardely Rodriguez
Oscar Quinonez(Reason:Penalty awarded)
45'
Walter AgustIn Herrera(Reason:Reviewed)
45'
Walter AgustIn Herrera
45'
46'
Jorge Vladimir Pinos Haiman
Gilmar Napa
59'
Pablo Jose Mancilla George
Santiago Laurino
64'
Kevin Josue Sambonino Teran
Pablo Gonzalez
Angel Israel Mena Delgado
Miguel Enrique Parrales Vera
66'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 47% TL kiểm soát bóng 53%
- 6 Phạt góc 1
- 2 Thẻ vàng 2
- 78 Tấn công 90
- 48 Tấn công nguy hiểm 37
- 7 Sút cầu môn 4
- 10 Sút ngoài cầu môn 2
- 1 Phạt góc (HT) 0
- 40% TL kiểm soát bóng(HT) 60%
- 24 Sút bóng 13
- 14 Phạm lỗi 9
- 8 Đá phạt trực tiếp 13
- 1 Việt vị 3
- 0 Đánh đầu 1
- 1 Cứu thua 2
- 7 Tắc bóng thành công 9
- 5 Challenge 7
- 24 Chuyền dài 31
- 2 Kiến tạo 2
- 5 Tạt bóng thành công 1
- 1 Woodwork 0
- 7 Sút trúng cột dọc 7
- 7 Tắc bóng 8
- 9 Beat 5
- 15 Quả ném biên 12
- 315 Chuyền bóng 375
- 84% TL chuyền bóng thành công 82%
- 1 2
- 1 0
- 14 7
- 10 6
- 45 49
- 2.63 1.59
- 1.75 1.76
- 24 15
- 29 8
- 25 30
- 20 19
- 32 38
Dữ liệu đội bóng Orense SC vs Guayaquil City đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Ghi bàn | 0.7 | 1 | Ghi bàn | 1.3 |
| 1.7 | Mất bàn | 0.7 | 1.6 | Mất bàn | 0.7 |
| 10.7 | Bị sút cầu môn | 14.3 | 14 | Bị sút cầu môn | 12.8 |
| 5.3 | Phạt góc | 3 | 4.5 | Phạt góc | 2.9 |
| 3 | Thẻ vàng | 3.7 | 2.8 | Thẻ vàng | 2.6 |
| 11 | Phạm lỗi | 0 | 10.1 | Phạm lỗi | 11 |
Orense SC
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Guayaquil City
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 4
- 6
- 9
- 10
- 24
- 18
- 19
- 18
- 14
- 10
- 26
- 35
- 11
- 4
- 7
- 13
- 23
- 26
- 28
- 13
- 11
- 13
- 16
- 30
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Orense SC (40 Trận đấu) | Guayaquil City (0 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 7 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 4 | 3 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 6 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 2 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 2 | 8 | 0 | 0 |
Cập nhật
23/10/2026 07:21

