Sự kiện chính
7'
Alex Renato Ibarra Mina(Reason:Penalty awarded)
20'
21'
Patricio Madero
Alex Renato Ibarra Mina
22'
31'
Miguel Yordan Caicedo Orobio
46'
Segundo Arlen Portocarrero Rodriguez
Miguel Yordan Caicedo Orobio
64'
Thomas Damian Amilivia
Oscar Pepinos
64'
Ariel Aguas
Darío Pazmiño
Freddy Mina
Tomson Geraldy Minda Borja
72'
Elian Caicedo
Nazareno Bazan
72'
Bryan David Corozo Caicedo
Miguel Perea
73'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 48% TL kiểm soát bóng 52%
- 6 Phạt góc 5
- 0 Thẻ vàng 2
- 112 Tấn công 108
- 53 Tấn công nguy hiểm 38
- 6 Sút cầu môn 3
- 4 Sút ngoài cầu môn 4
- 5 Phạt góc (HT) 3
- 53% TL kiểm soát bóng(HT) 47%
- 11 Sút bóng 10
- 9 Phạm lỗi 13
- 12 Đá phạt trực tiếp 9
- 2 Việt vị 2
- 2 Cứu thua 4
- 12 Tắc bóng thành công 14
- 11 Challenge 6
- 25 Chuyền dài 20
- 6 Tạt bóng thành công 2
- 0 Woodwork 2
- 1 Sút trúng cột dọc 3
- 12 Tắc bóng 14
- 14 Beat 8
- 16 Quả ném biên 24
- 347 Chuyền bóng 375
- 81% TL chuyền bóng thành công 76%
- 1 0
- 5 7
- 6 3
- 53 51
- 1.34 1.33
- 1.2 1.11
- 20 22
- 27 27
- 41 34
- 12 17
- 37 22
Dữ liệu đội bóng Mushuc Runa vs Leones del Norte đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.3 | Ghi bàn | 0.3 | 1.4 | Ghi bàn | 0.8 |
| 1 | Mất bàn | 1 | 1 | Mất bàn | 0.9 |
| 9.3 | Bị sút cầu môn | 2.5 | 9.2 | Bị sút cầu môn | 6.3 |
| 5.3 | Phạt góc | 5.5 | 5.7 | Phạt góc | 4.7 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 2 | 2.1 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 11 | Phạm lỗi | 0 | 11 | Phạm lỗi | 3 |
Mushuc Runa
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Leones del Norte
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 7
- 7
- 10
- 11
- 23
- 19
- 18
- 21
- 18
- 19
- 21
- 21
- 9
- 25
- 13
- 4
- 19
- 12
- 19
- 8
- 9
- 25
- 27
- 25
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Mushuc Runa (36 Trận đấu) | Leones del Norte (0 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 4 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 5 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 4 | 4 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 2 | 8 | 0 | 0 |
Cập nhật
23/10/2026 07:21

