Sự kiện chính
27'
Mateo Carabajal
Damian Rodrigo Diaz
27'
37'
Aron Rodriguez(Reason:Penalty awarded)
40'
Carlos Gabriel Gonzalez Espindola
Jefferson Alfredo Intriago Mendoza
44'
46'
46'
Djorkaeff Neicer Reasco Gonzalez
Carlos Gabriel Gonzalez Espindola
59'
Mateo Carabajal
Jose Contreras
60'
63'
Juan Viacava
Hugo Quintana
Byron David Castillo Segura
William Vargas Leon
73'
75'
Matias Perello
Emerson Pata
75'
Ronald Elain Briones Legarda
Junior Nazareno Sornoza Moreira
Erick Mendoza
Luis Angel Cano Quintana
79'
Jhonny Raul Quinonez Ruiz
Jefferson Alfredo Intriago Mendoza
79'
Dario Benedetto
Damian Rodrigo Diaz
88'
Yaxi Garcia
Jefferson Wila
89'
90'
Youri Ochoa
Sebastian Mendez
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 5 Phạt góc 3
- 0 Thẻ đỏ 1
- 3 Thẻ vàng 2
- 85 Tấn công 68
- 38 Tấn công nguy hiểm 26
- 7 Sút cầu môn 4
- 6 Sút ngoài cầu môn 2
- 1 Phạt góc (HT) 2
- 15 Sút bóng 9
- 10 Phạm lỗi 8
- 8 Đá phạt trực tiếp 9
- 1 Việt vị 1
- 3 Cứu thua 5
- 6 Tắc bóng thành công 11
- 7 Challenge 8
- 24 Chuyền dài 18
- 2 Kiến tạo 0
- 6 Tạt bóng thành công 3
- 2 Sút trúng cột dọc 3
- 6 Tắc bóng 11
- 4 Beat 7
- 16 Quả ném biên 13
- 448 Chuyền bóng 315
- 0 2
- 0 1
- 10 5
- 5 4
- 27 43
- 1.23 1.03
- 1.52 1.25
- 25 16
- 16 10
- 20 33
- 7 10
- 21 19
Dữ liệu đội bóng Barcelona SC(ECU) vs Independiente del Valle đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Ghi bàn | 0.7 | 1.2 | Ghi bàn | 0.9 |
| 1 | Mất bàn | 0 | 1 | Mất bàn | 1 |
| 4.7 | Bị sút cầu môn | 6.3 | 10.3 | Bị sút cầu môn | 9.8 |
| 7 | Phạt góc | 6.3 | 5 | Phạt góc | 7 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 2 | 2.3 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 1 | Phạm lỗi | 6.7 | 8.8 | Phạm lỗi | 8.4 |
Barcelona SC(ECU)
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Independiente del Valle
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 22
- 5
- 13
- 25
- 19
- 18
- 2
- 20
- 16
- 12
- 25
- 18
- 5
- 3
- 21
- 7
- 18
- 38
- 18
- 7
- 13
- 19
- 23
- 23
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Barcelona SC(ECU) (40 Trận đấu) | Independiente del Valle (40 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 6 | 6 | 7 | 9 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 5 | 1 | 4 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 2 | 3 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 5 | 2 | 5 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 0 | 0 | 1 |
| HT thua/FT thua | 4 | 5 | 2 | 1 |
Cập nhật
20/09/2026 22:30

