Sự kiện chính
15'
Levonte Johnson
Diego Gutierrez
19'
33'
Emiliano Garcia Montoya
40'
54'
55'
Antoine Batisse
Diego Gutierrez(Reason:Card reviewed)
59'
Diego Gutierrez
61'
Gabriel Antinoro(Reason:No penalty confirmed)
90'
Gabriel Antinoro
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 52% TL kiểm soát bóng 48%
- 3 Phạt góc 3
- 1 Thẻ đỏ 0
- 3 Thẻ vàng 2
- 95 Tấn công 93
- 30 Tấn công nguy hiểm 54
- 1 Sút cầu môn 7
- 6 Sút ngoài cầu môn 8
- 1 Phạt góc (HT) 3
- 51% TL kiểm soát bóng(HT) 49%
- 7 Sút bóng 19
- 12 Phạm lỗi 12
- 11 Đá phạt trực tiếp 12
- 5 Cứu thua 0
- 12 Challenge 9
- 17 Chuyền dài 18
- 1 Tạt bóng thành công 1
- 0 Sút trúng cột dọc 4
- 8 Tắc bóng 9
- 8 Beat 5
- 24 Quả ném biên 17
- 466 Chuyền bóng 431
- 84% TL chuyền bóng thành công 84%
- 1 2
- 0 1
- 5 11
- 2 8
- 42 37
- 1.18 3.09
- 0.89 1.33
- 19 23
- 7 12
- 32 32
- 10 5
- 26 16
Dữ liệu đội bóng Atletico Ottawa vs Forge FC đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 0.3 | 1.6 | Ghi bàn | 1.2 |
| 0.7 | Mất bàn | 1 | 0.8 | Mất bàn | 1.2 |
| 10.3 | Bị sút cầu môn | 13.3 | 10.1 | Bị sút cầu môn | 10.9 |
| 3.7 | Phạt góc | 5.3 | 4.2 | Phạt góc | 6.2 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 2 | 1.9 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 12.3 | Phạm lỗi | 12.3 | 12.1 | Phạm lỗi | 10.6 |
Atletico Ottawa
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Forge FC
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 6
- 14
- 12
- 18
- 17
- 20
- 22
- 7
- 19
- 12
- 20
- 27
- 23
- 9
- 14
- 22
- 17
- 16
- 11
- 25
- 11
- 9
- 20
- 16
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Atletico Ottawa (30 Trận đấu) | Forge FC (30 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 5 | 4 | 6 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 4 | 3 | 4 |
| HT thua/FT thắng | 2 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 0 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 4 | 2 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 3 | 1 | 2 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 1 | 2 | 0 |
| HT thua/FT thua | 0 | 1 | 0 | 1 |
Cập nhật
22/10/2026 13:53

