Sự kiện chính
26'
Niko Myroniuk
48'
Adonijah Reid(Reason:No penalty confirmed)
59'
60'
Nathaniel Edwards
64'
75'
Isaiah Johnston(Reason:Penalty confirmed)
84'
Isaiah Johnston
87'
90'
Curtis Ofori
Isaiah Johnston
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 60% TL kiểm soát bóng 40%
- 1 Phạt góc 2
- 1 Thẻ vàng 3
- 38 Tấn công 23
- 27 Tấn công nguy hiểm 26
- 4 Sút cầu môn 5
- 7 Sút ngoài cầu môn 3
- 1 Phạt góc (HT) 0
- 57% TL kiểm soát bóng(HT) 43%
- 13 Sút bóng 9
- 8 Phạm lỗi 14
- 13 Đá phạt trực tiếp 8
- 2 Cứu thua 3
- 10 Challenge 13
- 31 Chuyền dài 16
- 3 Tạt bóng thành công 6
- 2 Woodwork 0
- 2 Sút trúng cột dọc 1
- 12 Tắc bóng 14
- 9 Beat 5
- 21 Quả ném biên 15
- 584 Chuyền bóng 385
- 89% TL chuyền bóng thành công 85%
- 1 4
- 0 1
- 9 7
- 4 2
- 43 36
- 1.37 1.81
- 1.24 1.46
- 25 19
- 10 13
- 41 29
- 2 7
- 8 21
Dữ liệu đội bóng HFX Wanderers FC vs Cavalry FC đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 2 | 1.8 | Ghi bàn | 1.9 |
| 0.7 | Mất bàn | 0.7 | 1.1 | Mất bàn | 1.5 |
| 15.3 | Bị sút cầu môn | 13 | 11.6 | Bị sút cầu môn | 11.8 |
| 1.3 | Phạt góc | 4.7 | 3.3 | Phạt góc | 5.7 |
| 3.7 | Thẻ vàng | 2.7 | 3.1 | Thẻ vàng | 2.8 |
| 10.3 | Phạm lỗi | 19 | 12.4 | Phạm lỗi | 15.4 |
HFX Wanderers FC
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Cavalry FC
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 6
- 18
- 15
- 10
- 10
- 8
- 17
- 23
- 13
- 15
- 34
- 25
- 9
- 5
- 14
- 13
- 19
- 25
- 14
- 13
- 9
- 19
- 29
- 19
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | HFX Wanderers FC (29 Trận đấu) | Cavalry FC (31 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 3 | 1 | 9 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 2 | 0 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 3 | 1 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 2 | 2 | 5 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 2 | 1 | 2 |
| HT thua/FT thua | 2 | 5 | 2 | 3 |
Cập nhật
22/10/2026 13:53

