Sự kiện chính
Romero Frank Berrocal Lark
12'
20'
22'
Taiga Ishiura
Taiga Nishiyama
Tomoyuki Shiraishi
29'
49'
52'
Taku Kikushima
Kazune Kubota
56'
Kento Nakamura
Romero Frank Berrocal Lark
56'
68'
Yosuke Ueno
Cal Jennings
68'
Daisuke Takagi
Hayato Asakawa
Hiryu Okuda
Ryuto Koizumi
75'
Shota Suzuki
Kaito Miyake
75'
Taiga Nishiyama
77'
86'
Shunsuke Motegi
Ryota Araki
86'
Jitsuki Tsuha
Yuma Funabashi
Taku Kikushima
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng vs FC Ryukyu đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Ghi bàn | 0.3 | 1.2 | Ghi bàn | 1.1 |
| 1 | Mất bàn | 1.7 | 1.4 | Mất bàn | 2 |
| 10 | Bị sút cầu môn | 16.7 | 9.2 | Bị sút cầu môn | 14.8 |
| 4 | Phạt góc | 2.7 | 5 | Phạt góc | 3.1 |
| 2 | Thẻ vàng | 2 | 1.4 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 15 | Phạm lỗi | 9 | 9.2 | Phạm lỗi | 9 |
| 43.7% | TL kiểm soát bóng | 51.3% | 45.2% | TL kiểm soát bóng | 48% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
FC Ryukyu
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 15
- 13
- 19
- 19
- 10
- 19
- 21
- 13
- 4
- 16
- 28
- 16
- 16
- 11
- 8
- 14
- 16
- 14
- 13
- 14
- 22
- 20
- 22
- 24
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | (4 Trận đấu) | FC Ryukyu (4 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 1 | 1 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thua/FT thua | 0 | 2 | 1 | 0 |
Cập nhật
13/04/2026 06:59

