Sự kiện chính
Sardor Kulmatov
35'
Sherzod Esanov
45'
46'
Richard Friday
Sunnatilla Abdullazhonov
Kirill Todorov
54'
Shakhboz Djurabekov
Temur Mamasidikov
57'
61'
Sarvar Abduhamidov
Dostonbek Tursunov
Nika Kacharava
Asad Joraboev
71'
Asilbek Kayumov
Javohir Roziyev
71'
77'
Diyor Ramazonov
Tornike Dzebniauri
Dominik Begic
Vladimir Rodic
82'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 37% TL kiểm soát bóng 63%
- 4 Phạt góc 3
- 1 Thẻ đỏ 0
- 2 Thẻ vàng 0
- 70 Tấn công 73
- 31 Tấn công nguy hiểm 28
- 5 Sút cầu môn 2
- 4 Sút ngoài cầu môn 6
- 3 Phạt góc (HT) 0
- 38% TL kiểm soát bóng(HT) 62%
- 9 Sút bóng 8
Dữ liệu đội bóng Buxoro FK vs Termez Surkhon đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Ghi bàn | 2.7 | 0.7 | Ghi bàn | 1.6 |
| 1 | Mất bàn | 3 | 0.8 | Mất bàn | 1.5 |
| 3 | Bị sút cầu môn | 0 | 8.2 | Bị sút cầu môn | 8.3 |
| 5 | Phạt góc | 1 | 4.9 | Phạt góc | 4.2 |
| 3.5 | Thẻ vàng | 2 | 2.6 | Thẻ vàng | 2 |
| 6 | Phạm lỗi | 11 | 10.5 | Phạm lỗi | 11 |
Buxoro FK
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Termez Surkhon
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 15
- 20
- 10
- 7
- 25
- 7
- 15
- 15
- 17
- 17
- 12
- 30
- 8
- 13
- 17
- 13
- 10
- 20
- 23
- 13
- 17
- 17
- 23
- 22
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Buxoro FK (33 Trận đấu) | Termez Surkhon (30 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 3 | 2 | 3 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 0 | 4 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 6 | 5 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 1 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 3 | 1 | 2 |
| HT thua/FT thua | 3 | 5 | 2 | 7 |
Cập nhật
23/10/2026 23:07

