Sự kiện chính
Dmitri Pletnev
18'
28'
Ivan Bukrin
Sardor Rakhmanov
32'
46'
Jamshid Boltaboev
Dzenan Zajmovic
Islom Anvarov
Shakhzod Nematzhonov
60'
Matija Krivokapic
Sardor Abdunabiev
60'
Abdulhamid Ikromov
Dmitri Pletnev
60'
68'
Abdulazizkhon Abdurashidov
Javokhir Kakhramonov
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 52% TL kiểm soát bóng 48%
- 2 Phạt góc 3
- 1 Thẻ vàng 0
- 47 Tấn công nguy hiểm 43
- 0 Sút cầu môn 1
- 10 Sút ngoài cầu môn 10
- 2 Phạt góc (HT) 1
- 49% TL kiểm soát bóng(HT) 51%
- 10 Sút bóng 11
Dữ liệu đội bóng Kuruvchi Bunyodkor vs Sogdiana Jizak đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 1.3 | 1.5 | Ghi bàn | 1.3 |
| 1 | Mất bàn | 1.7 | 1.5 | Mất bàn | 1.2 |
| 0 | Bị sút cầu môn | 11 | 14.7 | Bị sút cầu môn | 12.9 |
| 0 | Phạt góc | 5 | 3.3 | Phạt góc | 5.9 |
| 2 | Thẻ vàng | 0 | 1.6 | Thẻ vàng | 1.4 |
| 0% | Phạm lỗi | 46% | 48.3% | Phạm lỗi | 53.1% |
Kuruvchi Bunyodkor
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Sogdiana Jizak
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 15
- 14
- 11
- 16
- 22
- 14
- 24
- 20
- 2
- 10
- 24
- 26
- 8
- 18
- 10
- 18
- 23
- 15
- 8
- 12
- 26
- 15
- 21
- 18
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Kuruvchi Bunyodkor (30 Trận đấu) | Sogdiana Jizak (30 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 2 | 5 | 5 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 2 | 3 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 3 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 1 | 2 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 1 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 0 | 1 | 2 |
| HT thua/FT thua | 1 | 3 | 3 | 6 |
Cập nhật
16/10/2026 22:26

