Sự kiện chính
18'
Ramon Smirnov
25'
38'
Murad Valiyev
38'
Jegor Zuravljov
Momodou Jobarteh
Juan Palacios
46'
47'
Siim Luts
Dawda Darboe
65'
Daniel Luts
68'
74'
German Slein
Nikita Baljabkin
Murad Valiyev
77'
79'
Aleksandr Ivanyushin
Murad Valiyev
79'
Yenerey Betancor
Ahmad Gero
Aleksandr Surogin
Ramon Smirnov
79'
87'
Arnas Besigirskis
Stanislav Agaptsev
87'
Kaua Miranda da Silva
Jegor Zuravljov
Pa Abdou Cham
Gustavo Daniel Cabral
88'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 53% TL kiểm soát bóng 47%
- 7 Phạt góc 2
- 2 Thẻ vàng 2
- 97 Tấn công 96
- 66 Tấn công nguy hiểm 62
- 5 Sút cầu môn 7
- 4 Sút ngoài cầu môn 9
- 3 Phạt góc (HT) 1
- 60% TL kiểm soát bóng(HT) 40%
- 9 Sút bóng 16
Dữ liệu đội bóng Paide Linnameeskond vs Trans Narva đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.7 | Ghi bàn | 1.3 | 2.4 | Ghi bàn | 1.6 |
| 2 | Mất bàn | 2.7 | 1 | Mất bàn | 2.2 |
| 15 | Bị sút cầu môn | 9 | 11.7 | Bị sút cầu môn | 11.5 |
| 5.7 | Phạt góc | 8.7 | 6.6 | Phạt góc | 6.7 |
| 1 | Thẻ vàng | 2.7 | 2.6 | Thẻ vàng | 2.4 |
| 13 | Phạm lỗi | 0 | 13 | Phạm lỗi | 14 |
Paide Linnameeskond
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Trans Narva
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 18
- 4
- 13
- 12
- 25
- 19
- 10
- 16
- 10
- 19
- 20
- 27
- 10
- 22
- 13
- 10
- 23
- 18
- 18
- 8
- 13
- 20
- 21
- 20
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Paide Linnameeskond (36 Trận đấu) | Trans Narva (36 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 8 | 7 | 5 | 4 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 3 | 3 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 3 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 2 | 1 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 1 | 1 | 1 |
| HT thua/FT thua | 2 | 5 | 5 | 7 |
Cập nhật
18/10/2026 23:13

