Sự kiện chính
Reinhard Reimaa
15'
Karel Eerme
30'
Andreas Kaevats
52'
57'
Marko Lipp
Markus Kesa
Hugo Palutaja
57'
Kaspar Laur
Andreas Kaevats
68'
Sander Soo
Kaspar Roomussaar
68'
Kristjan Kriis
Reinhard Reimaa
68'
71'
73'
Joonas Sild
Markus Kesa
73'
76'
Sander Kapper
77'
Joosep Poder
Sander Kapper
77'
Kevin Kauber
Matthias Limberg
78'
Sten Jakob Viidas
83'
Magnus Villota
Marko Lipp
83'
Virgo Vallik
Tristan Pajo
Ander Joosep Kose
Abdul Wahid Binate
84'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 50% TL kiểm soát bóng 50%
- 7 Phạt góc 3
- 3 Thẻ vàng 4
- 114 Tấn công 120
- 70 Tấn công nguy hiểm 68
- 6 Sút cầu môn 3
- 12 Sút ngoài cầu môn 5
- 4 Phạt góc (HT) 0
- 58% TL kiểm soát bóng(HT) 42%
- 18 Sút bóng 8
Dữ liệu đội bóng Harju JK Laagri vs Parnu JK Vaprus đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Ghi bàn | 1.3 | 1.6 | Ghi bàn | 1.2 |
| 1 | Mất bàn | 2.7 | 1.4 | Mất bàn | 2 |
| 13.7 | Bị sút cầu môn | 17.3 | 13 | Bị sút cầu môn | 18.1 |
| 2.7 | Phạt góc | 4.7 | 4 | Phạt góc | 5 |
| 3.3 | Thẻ vàng | 1 | 2.8 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 11 | Phạm lỗi | 0 | 12 | Phạm lỗi | 0 |
Harju JK Laagri
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Parnu JK Vaprus
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 10
- 16
- 10
- 22
- 25
- 23
- 23
- 16
- 11
- 8
- 19
- 12
- 12
- 15
- 16
- 15
- 22
- 13
- 8
- 15
- 14
- 20
- 25
- 18
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Harju JK Laagri (36 Trận đấu) | Parnu JK Vaprus (36 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 5 | 2 | 5 | 8 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 2 | 0 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 0 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 2 | 3 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 1 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 1 | 0 | 2 |
| HT thua/FT thua | 7 | 10 | 7 | 4 |
Cập nhật
18/10/2026 20:45

