Sự kiện chính
9'
Nikoloz Kutateladze
Erik Sorga
13'
20'
54'
Sander Tovstik
58'
Remo Valdmets
65'
66'
Enock Otoo
Geovani
Ilja Antonov
Danil Kuraksin
71'
Rauno Alliku
Tony Varjund
71'
72'
Maksim Kalimullin
Remo Valdmets
79'
81'
Robert Kirss
Nikoloz Kutateladze
81'
Gregor Lehtmets
Maksimilian Skvortsov
81'
Alexandre Lopes Gomes
Joao Pedro
Taaniel Usta
Sander Tovstik
82'
87'
Mark Oliver Roosnupp
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 42% TL kiểm soát bóng 58%
- 2 Phạt góc 2
- 2 Thẻ vàng 2
- 128 Tấn công 170
- 53 Tấn công nguy hiểm 103
- 1 Sút cầu môn 5
- 5 Sút ngoài cầu môn 9
- 1 Phạt góc (HT) 1
- 42% TL kiểm soát bóng(HT) 58%
- 6 Sút bóng 14
Dữ liệu đội bóng FC Flora Tallinn vs Levadia Tallinn đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Ghi bàn | 1.7 | 2.5 | Ghi bàn | 2.3 |
| 1 | Mất bàn | 2 | 0.6 | Mất bàn | 1.2 |
| 11 | Bị sút cầu môn | 7.7 | 8.5 | Bị sút cầu môn | 8.5 |
| 6.7 | Phạt góc | 6.3 | 7.1 | Phạt góc | 7.1 |
| 2 | Thẻ vàng | 1 | 1.9 | Thẻ vàng | 1.4 |
| 5 | Phạm lỗi | 10 | 5 | Phạm lỗi | 9 |
FC Flora Tallinn
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Levadia Tallinn
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 11
- 19
- 13
- 14
- 18
- 19
- 12
- 14
- 15
- 10
- 26
- 17
- 6
- 7
- 16
- 12
- 25
- 15
- 12
- 15
- 22
- 12
- 16
- 27
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | FC Flora Tallinn (36 Trận đấu) | Levadia Tallinn (36 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 10 | 9 | 12 | 9 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 3 | 0 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 1 | 1 | 2 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 1 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 1 | 1 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 1 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 2 | 1 | 1 |
| HT thua/FT thua | 2 | 0 | 2 | 2 |
Cập nhật
18/10/2026 23:13

