Sự kiện chính
28'
Lukas Klemenz
32'
32'
Sebastian Bergier
Mateusz Kowalczyk
51'
53'
Marcel Wedrychowski
Eman Markovic
53'
84'
Fran Alvarez
Andi Zeqiri
Mateusz Wdowiak
Ilia Shkurin
84'
Erik Jirka
Borja Galan gonzalez
84'
Sebastian Milewski
Mateusz Kowalczyk
84'
90'
Lindon Selahi
Lukas Lerager
90'
Carlos Isaac Munoz Obejero
Marcel Krajewski
Marten Kuusk
Alan Czerwinski
106'
106'
Christopher Cheng
Samuel Kozlovsky
113'
Mariusz Fornalczyk
Sebastian Bergier
115'
Stelios Andreou
118'
Juljan Shehu
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng GKS Katowice vs Widzew lodz đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 2 | 1.8 | Ghi bàn | 1.4 |
| 1.3 | Mất bàn | 1.3 | 1 | Mất bàn | 1.3 |
| 5 | Bị sút cầu môn | 0 | 18 | Bị sút cầu môn | 15.2 |
| 4 | Phạt góc | 0 | 2.6 | Phạt góc | 3.5 |
| 0 | Thẻ vàng | 1 | 1.7 | Thẻ vàng | 3.6 |
| 8 | Phạm lỗi | 0 | 12.9 | Phạm lỗi | 11.3 |
| 54% | TL kiểm soát bóng | 0% | 44.1% | TL kiểm soát bóng | 45.2% |
GKS Katowice
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Widzew lodz
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 10
- 7
- 16
- 16
- 18
- 16
- 14
- 20
- 12
- 16
- 24
- 18
- 7
- 9
- 12
- 7
- 35
- 21
- 12
- 12
- 10
- 12
- 22
- 36
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | GKS Katowice (5 Trận đấu) | Widzew lodz (6 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 1 | 1 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thua/FT thua | 0 | 1 | 0 | 0 |
Cập nhật
04/03/2026 07:00

