Sự kiện chính
14'
Danny Bakker
Kim Seung Ho
29'
Jakob Tranziska
Sang-hyeok Cho
46'
Han-min Jung
Kento Nishiya
60'
63'
Chae Hyun Woo
Choi Geon Ju
63'
Un Kim
Breno Almeida
73'
Kim Jung Hyon
Danny Bakker
73'
Branislav Knezevic
Lee Jin Yong
Juninho Rocha
74'
Yong-hak Kim
Jorge Luiz Barbosa Teixeira
83'
85'
Gang Kim
Ivan Jukic
Dong-jin Kim
89'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 52% TL kiểm soát bóng 48%
- 3 Phạt góc 2
- 3 Thẻ vàng 1
- 115 Tấn công 108
- 82 Tấn công nguy hiểm 75
- 3 Sút cầu môn 3
- 1 Sút ngoài cầu môn 13
- 1 Phạt góc (HT) 0
- 56% TL kiểm soát bóng(HT) 44%
- 9 Sút bóng 20
- 13 Phạm lỗi 8
- 9 Đá phạt trực tiếp 14
- 1 Việt vị 1
- 5 Sút trúng cột dọc 4
- 19 Quả ném biên 19
Dữ liệu đội bóng Pohang Steelers vs FC Anyang đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 1.3 | 0.7 | Ghi bàn | 1.4 |
| 0.3 | Mất bàn | 1.3 | 0.6 | Mất bàn | 0.9 |
| 9.7 | Bị sút cầu môn | 17 | 8.2 | Bị sút cầu môn | 12 |
| 5 | Phạt góc | 7 | 5.5 | Phạt góc | 5.2 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 1.7 | 2.6 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 10 | Phạm lỗi | 12 | 12.8 | Phạm lỗi | 12.2 |
Pohang Steelers
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
FC Anyang
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 6
- 13
- 9
- 11
- 39
- 16
- 9
- 13
- 21
- 13
- 15
- 30
- 12
- 20
- 15
- 12
- 21
- 12
- 9
- 15
- 15
- 15
- 27
- 23
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Pohang Steelers (38 Trận đấu) | FC Anyang (38 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 4 | 3 | 3 | 4 |
| HT hòa/FT thắng | 4 | 4 | 5 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 1 | 2 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 2 | 2 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 1 | 0 | 2 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 2 | 3 | 3 |
| HT thua/FT thua | 2 | 5 | 4 | 5 |
Cập nhật
19/10/2026 14:29

