Sự kiện chính
23'
Gi-min Kwon
Lee Dong Jun
27'
32'
45'
Emerson Negueba
Seung-Woo Lee
Lee Dong Jun
46'
47'
60'
62'
Eraldo Cinari
Lee Chang Min
68'
Lim Chang Woo
Chang-jun Park
68'
Byung-wook Choi
Gi-min Kwon
70'
Kim Ryun sung
Lee Sang Myung
Kim Tae Hyun
73'
Cho Wi-Je
Joao Pedro Costa Gamboa
74'
74'
Shin jin Kim
Lee Gun Hee
74'
Min-jae Park
Kim Ryun sung
81'
Su-bin Park
Kim Jin-gyu
Lee Yeong-Jae
83'
Vinicius Santos
Italo
88'
90'
Emerson Negueba
Bruno Rodrigues Mota
Tiago Pereira da Silva
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 47% TL kiểm soát bóng 53%
- 2 Phạt góc 5
- 2 Thẻ vàng 3
- 57 Tấn công 65
- 39 Tấn công nguy hiểm 45
- 6 Sút cầu môn 5
- 8 Sút ngoài cầu môn 5
- 1 Phạt góc (HT) 3
- 40% TL kiểm soát bóng(HT) 60%
- 15 Sút bóng 16
- 7 Phạm lỗi 17
- 20 Đá phạt trực tiếp 10
- 2 Việt vị 3
- 1 Sút trúng cột dọc 6
- 15 Quả ném biên 20
Dữ liệu đội bóng Jeonbuk Hyundai Motors vs Jeju SK FC đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 1.3 | 1.3 | Ghi bàn | 1.3 |
| 1 | Mất bàn | 0 | 0.9 | Mất bàn | 1.4 |
| 12.7 | Bị sút cầu môn | 13 | 14.5 | Bị sút cầu môn | 12.7 |
| 5 | Phạt góc | 3 | 3.2 | Phạt góc | 5.1 |
| 2.7 | Thẻ vàng | 3.3 | 2.5 | Thẻ vàng | 2.4 |
| 11 | Phạm lỗi | 16 | 12.2 | Phạm lỗi | 13 |
Jeonbuk Hyundai Motors
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Jeju SK FC
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 8
- 11
- 15
- 5
- 15
- 13
- 15
- 16
- 14
- 16
- 28
- 36
- 14
- 11
- 10
- 2
- 21
- 20
- 10
- 25
- 17
- 18
- 25
- 22
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Jeonbuk Hyundai Motors (38 Trận đấu) | Jeju SK FC (40 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 6 | 6 | 4 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 5 | 4 | 2 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 1 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 1 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 4 | 2 | 4 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 1 | 4 | 7 |
| HT thua/FT thua | 1 | 1 | 3 | 4 |
Cập nhật
19/10/2026 11:57

