Sự kiện chính
Jang Si-young
39'
Lee Hee Gyun
Lee Jin Hyun
46'
54'
Lee Seung Mo
Jeong-beom Son
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 38% TL kiểm soát bóng 62%
- 2 Phạt góc 7
- 3 Thẻ vàng 0
- 91 Tấn công 106
- 61 Tấn công nguy hiểm 76
- 5 Sút cầu môn 5
- 4 Sút ngoài cầu môn 5
- 2 Phạt góc (HT) 4
- 30% TL kiểm soát bóng(HT) 70%
- 13 Sút bóng 15
- 10 Phạm lỗi 11
- 11 Đá phạt trực tiếp 12
- 2 Việt vị 0
- 4 Sút trúng cột dọc 5
- 24 Quả ném biên 22
Dữ liệu đội bóng Ulsan HD FC vs FC Seoul đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 1 | 0.8 | Ghi bàn | 1.2 |
| 2.3 | Mất bàn | 1.3 | 1.5 | Mất bàn | 1.5 |
| 12 | Bị sút cầu môn | 10.5 | 11.5 | Bị sút cầu môn | 10.9 |
| 3 | Phạt góc | 4 | 5.4 | Phạt góc | 4.6 |
| 1 | Thẻ vàng | 3 | 2.1 | Thẻ vàng | 2 |
| 3 | Phạm lỗi | 12.5 | 10.8 | Phạm lỗi | 10.9 |
Ulsan HD FC
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
FC Seoul
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 13
- 6
- 10
- 10
- 16
- 26
- 16
- 16
- 13
- 20
- 30
- 20
- 8
- 9
- 8
- 11
- 25
- 13
- 18
- 20
- 14
- 11
- 25
- 33
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Ulsan HD FC (38 Trận đấu) | FC Seoul (38 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 3 | 2 | 4 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 2 | 2 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 1 | 2 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 2 | 2 | 7 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 3 | 2 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 7 | 4 | 1 | 3 |
| HT thua/FT thua | 0 | 5 | 5 | 4 |
Cập nhật
20/10/2026 23:28

