Sự kiện chính
26'
46'
Ji-hoon Jeong
Ju Se Jong
54'
60'
Holmbert Aron Fridjonsson
Shin Chang Moo
60'
Lee Yon Jick
Je ho Yu
66'
Jae-Min Jeong
Lee Gun Hee
67'
Kim In Kyun
Ko Jae Hyeon
68'
Park Se Jin
Lee Sang Heon
73'
74'
Park Won Jae
Kwon Seong Yun
77'
Kyung-ho Roh
Yi-seok Kim
86'
Joo-chan Kim
Yun-sang Hong
86'
90'
Yong-hyuk Kim
Min Sang Ki
90'
Suk-Hwan Jang
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 57% TL kiểm soát bóng 43%
- 4 Phạt góc 1
- 0 Thẻ vàng 1
- 110 Tấn công 71
- 60 Tấn công nguy hiểm 33
- 6 Sút cầu môn 6
- 3 Sút ngoài cầu môn 1
- 2 Phạt góc (HT) 0
- 58% TL kiểm soát bóng(HT) 42%
- 22 Sút bóng 8
- 13 Phạm lỗi 9
- 9 Đá phạt trực tiếp 18
- 5 Việt vị 0
- 13 Sút trúng cột dọc 1
- 22 Quả ném biên 17
Dữ liệu đội bóng Gimcheon Sangmu FC vs Gwangju Football Club đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 1.3 | 1.5 | Ghi bàn | 0.9 |
| 1.7 | Mất bàn | 0.3 | 1.5 | Mất bàn | 1 |
| 10.3 | Bị sút cầu môn | 11.7 | 10.4 | Bị sút cầu môn | 11.4 |
| 5.7 | Phạt góc | 3 | 5.2 | Phạt góc | 3.4 |
| 0 | Thẻ vàng | 3 | 1 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 7.3 | Phạm lỗi | 16 | 9.5 | Phạm lỗi | 11.1 |
Gimcheon Sangmu FC
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Gwangju Football Club
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 4
- 8
- 12
- 11
- 16
- 20
- 18
- 14
- 16
- 17
- 34
- 28
- 7
- 9
- 12
- 9
- 19
- 21
- 12
- 6
- 17
- 15
- 26
- 34
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Gimcheon Sangmu FC (38 Trận đấu) | Gwangju Football Club (38 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 6 | 3 | 5 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 4 | 2 | 2 | 5 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 3 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 2 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 3 | 2 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 3 | 2 | 3 |
| HT thua/FT thua | 4 | 2 | 5 | 4 |
Cập nhật
23/10/2026 07:43

